Lịch Âm Tháng 1/2027
Tháng 1/2027 dương lịch tương ứng từ 24/11 đến 24/12 âm lịch, năm Bính Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Bính Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
124Tết DL22532642752862973081/129210311412513614715816917101811191220132114221523162417251826192720282129223023Ông Táo3124Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 1/2027 dương lịch tương ứng từ 24/11 đến 24/12 âm lịch, năm Bính Ngọ.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
- Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Dương lịch1/1 · nghỉ
- Ông Táo chầu trời30/1
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Ba 12/1 (5/12 âm)8/10
- Thứ Tư 20/1 (13/12 âm)8/10
- Thứ Bảy 23/1 (16/12 âm)8/10
- Thứ Năm 7/1 (30/11 âm)7.5/10
- Thứ Sáu 8/1 (1/12 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2027
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1Thứ Sáu · Tết DL | 24/11 | Canh Thìn | Định | Quỷ | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 2/1Thứ Bảy | 25/11 | Tân Tỵ | Chấp | Liễu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2 |
| 3/1Chủ Nhật | 26/11 | Nhâm Ngọ | Phá | Tinh | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 4/1Thứ Hai | 27/11 | Quý Mùi | Nguy | Trương | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 5/1Thứ Ba | 28/11 | Giáp Thân | Nguy | Dực | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 6/1Thứ Tư | 29/11 | Ất Dậu | Thành | Chẩn | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 7/1Thứ Năm | 30/11 | Bính Tuất | Thu | Giác | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 8/1Thứ Sáu | 1/12 | Đinh Hợi | Khai | Cang | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 9/1Thứ Bảy | 2/12 | Mậu Tý | Bế | Đê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 10/1Chủ Nhật | 3/12 | Kỷ Sửu | Kiến | Phòng | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 11/1Thứ Hai | 4/12 | Canh Dần | Trừ | Tâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 12/1Thứ Ba | 5/12 | Tân Mão | Mãn | Vĩ | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 13/1Thứ Tư | 6/12 | Nhâm Thìn | Bình | Cơ | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 14/1Thứ Năm | 7/12 | Quý Tỵ | Định | Đẩu | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 15/1Thứ Sáu | 8/12 | Giáp Ngọ | Chấp | Ngưu | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 16/1Thứ Bảy | 9/12 | Ất Mùi | Phá | Nữ | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 17/1Chủ Nhật | 10/12 | Bính Thân | Nguy | Hư | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 18/1Thứ Hai | 11/12 | Đinh Dậu | Thành | Nguy | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 19/1Thứ Ba | 12/12 | Mậu Tuất | Thu | Thất | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 20/1Thứ Tư | 13/12 | Kỷ Hợi | Khai | Bích | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 21/1Thứ Năm | 14/12 | Canh Tý | Bế | Khuê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 22/1Thứ Sáu | 15/12 | Tân Sửu | Kiến | Lâu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 23/1Thứ Bảy | 16/12 | Nhâm Dần | Trừ | Vị | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 24/1Chủ Nhật | 17/12 | Quý Mão | Mãn | Mão | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 25/1Thứ Hai | 18/12 | Giáp Thìn | Bình | Tất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 26/1Thứ Ba | 19/12 | Ất Tỵ | Định | Chủy | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 27/1Thứ Tư | 20/12 | Bính Ngọ | Chấp | Sâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 28/1Thứ Năm | 21/12 | Đinh Mùi | Phá | Tỉnh | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 29/1Thứ Sáu | 22/12 | Mậu Thân | Nguy | Quỷ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 30/1Thứ Bảy · Ông Táo | 23/12 | Kỷ Dậu | Thành | Liễu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2.5 |
| 31/1Chủ Nhật | 24/12 | Canh Tuất | Thu | Tinh | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
