Lịch Âm Tháng 12/2027

Tháng 12/2027 dương lịch tương ứng từ 4/11 đến 4/12 âm lịch, năm Đinh Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2027

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Đinh Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2027 dương lịch tương ứng từ 4/11 đến 4/12 âm lịch, năm Đinh Mùi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2027

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Tư4/11Giáp DầnBìnhSâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
2/12Thứ Năm5/11Ất MãoĐịnhTỉnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
3/12Thứ Sáu6/11Bính ThìnChấpQuỷTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
4/12Thứ Bảy7/11Đinh TỵPháLiễuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
5/12Chủ Nhật8/11Mậu NgọNguyTinhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
6/12Thứ Hai9/11Kỷ MùiThànhTrươngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
7/12Thứ Ba10/11Canh ThânThànhDựcThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
8/12Thứ Tư11/11Tân DậuThuChẩnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
9/12Thứ Năm12/11Nhâm TuấtKhaiGiácThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
10/12Thứ Sáu13/11Quý HợiBếCangChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
11/12Thứ Bảy14/11Giáp TýKiếnĐêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
12/12Chủ Nhật15/11Ất SửuTrừPhòngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
13/12Thứ Hai16/11Bính DầnMãnTâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
14/12Thứ Ba17/11Đinh MãoBìnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
15/12Thứ Tư18/11Mậu ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
16/12Thứ Năm19/11Kỷ TỵChấpĐẩuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
17/12Thứ Sáu20/11Canh NgọPháNgưuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
18/12Thứ Bảy21/11Tân MùiNguyNữCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
19/12Chủ Nhật22/11Nhâm ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
20/12Thứ Hai23/11Quý DậuThuNguyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
21/12Thứ Ba24/11Giáp TuấtKhaiThấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
22/12Thứ Tư25/11Ất HợiBếBíchChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
23/12Thứ Năm26/11Bính TýKiếnKhuêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
24/12Thứ Sáu · Noel27/11Đinh SửuTrừLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
25/12Thứ Bảy28/11Mậu DầnMãnVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
26/12Chủ Nhật29/11Kỷ MãoBìnhMãoNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
27/12Thứ Hai30/11Canh ThìnĐịnhTấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
28/12Thứ Ba1/12Tân TỵChấpChủyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
29/12Thứ Tư2/12Nhâm NgọPháSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
30/12Thứ Năm3/12Quý MùiNguyTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
31/12Thứ Sáu4/12Giáp ThânThànhQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5