Lịch Âm Tháng 2/2025

Tháng 2/2025 dương lịch tương ứng từ 4/1 đến 1/2 âm lịch, năm Ất Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 2/2025

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Ất Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 2/2025 dương lịch tương ứng từ 4/1 đến 1/2 âm lịch, năm Ất Tỵ.
  • 14 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Xuân bắt đầu 3/2
  • Tiết Vũ Thủy bắt đầu 18/2

table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2025

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/2Thứ Bảy4/1Tân SửuKiếnLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
2/2Chủ Nhật5/1Nhâm DầnTrừTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
3/2Thứ Hai6/1Quý MãoTrừTrươngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
4/2Thứ Ba7/1Giáp ThìnMãnDựcKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
5/2Thứ Tư8/1Ất TỵBìnhChẩnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
6/2Thứ Năm9/1Bính NgọĐịnhGiácBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
7/2Thứ Sáu10/1Đinh MùiChấpCangNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
8/2Thứ Bảy11/1Mậu ThânPháĐêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
9/2Chủ Nhật12/1Kỷ DậuNguyPhòngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
10/2Thứ Hai13/1Canh TuấtThànhTâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
11/2Thứ Ba14/1Tân HợiThuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
12/2Thứ Tư · Nguyên Tiêu15/1Nhâm TýKhaiThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9.5
13/2Thứ Năm16/1Quý SửuBếĐẩuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
14/2Thứ Sáu · Valentine17/1Giáp DầnKiếnNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
15/2Thứ Bảy18/1Ất MãoTrừNữChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0.5
16/2Chủ Nhật19/1Bính ThìnMãnKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
17/2Thứ Hai20/1Đinh TỵBìnhNguyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
18/2Thứ Ba21/1Mậu NgọĐịnhThấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
19/2Thứ Tư22/1Kỷ MùiChấpBíchNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
20/2Thứ Năm23/1Canh ThânPháKhuêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
21/2Thứ Sáu24/1Tân DậuNguyLâuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
22/2Thứ Bảy25/1Nhâm TuấtThànhVịTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
23/2Chủ Nhật26/1Quý HợiThuMãoCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
24/2Thứ Hai27/1Giáp TýKhaiTấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
25/2Thứ Ba28/1Ất SửuBếChủyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
26/2Thứ Tư29/1Bính DầnKiếnSâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
27/2Thứ Năm30/1Đinh MãoTrừTỉnhChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
28/2Thứ Sáu1/2Mậu ThìnMãnQuỷKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7