Lịch Âm Tháng 7/2025

Tháng 7/2025 dương lịch tương ứng từ 7/6 đến 7/6 nhuận âm lịch, năm Ất Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2025

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 (có tháng nhuận), năm Ất Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2025 dương lịch tương ứng từ 7/6 đến 7/6 nhuận âm lịch, năm Ất Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 22/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2025

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Thứ Ba7/6Tân MùiTrừCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
2/7Thứ Tư8/6Nhâm ThânMãnThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
3/7Thứ Năm9/6Quý DậuBìnhĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
4/7Thứ Sáu10/6Giáp TuấtĐịnhNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
5/7Thứ Bảy11/6Ất HợiChấpNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
6/7Chủ Nhật12/6Bính TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
7/7Thứ Hai13/6Đinh SửuPháNguyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
8/7Thứ Ba14/6Mậu DầnNguyThấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
9/7Thứ Tư15/6Kỷ MãoThànhBíchThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
10/7Thứ Năm16/6Canh ThìnThuKhuêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
11/7Thứ Sáu17/6Tân TỵKhaiLâuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
12/7Thứ Bảy18/6Nhâm NgọBếVịThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
13/7Chủ Nhật19/6Quý MùiKiếnMãoHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
14/7Thứ Hai20/6Giáp ThânTrừTấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
15/7Thứ Ba21/6Ất DậuMãnChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
16/7Thứ Tư22/6Bính TuấtBìnhSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
17/7Thứ Năm23/6Đinh HợiĐịnhTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
18/7Thứ Sáu24/6Mậu TýChấpQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
19/7Thứ Bảy25/6Kỷ SửuPháLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
20/7Chủ Nhật26/6Canh DầnNguyTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
21/7Thứ Hai27/6Tân MãoThànhTrươngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
22/7Thứ Ba28/6Nhâm ThìnThuDựcBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
23/7Thứ Tư29/6Quý TỵKhaiChẩnNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
24/7Thứ Năm30/6Giáp NgọBếGiácThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
25/7Thứ Sáu1/6NẤt MùiKiếnCangHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
26/7Thứ Bảy2/6NBính ThânTrừĐêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
27/7Chủ Nhật · 27/73/6NĐinh DậuMãnPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
28/7Thứ Hai4/6NMậu TuấtBìnhTâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
29/7Thứ Ba5/6NKỷ HợiĐịnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
30/7Thứ Tư6/6NCanh TýChấpThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
31/7Thứ Năm7/6NTân SửuPháĐẩuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1