Lịch Âm Tháng 6/2025

Tháng 6/2025 dương lịch tương ứng từ 6/5 đến 6/6 âm lịch, năm Ất Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2025

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Ất Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2025 dương lịch tương ứng từ 6/5 đến 6/6 âm lịch, năm Ất Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2025

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Chủ Nhật · 1/66/5Tân SửuThànhPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
2/6Thứ Hai7/5Nhâm DầnThuTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
3/6Thứ Ba8/5Quý MãoKhaiHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
4/6Thứ Tư9/5Giáp ThìnBếTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
5/6Thứ Năm10/5Ất TỵBếĐẩuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
6/6Thứ Sáu11/5Bính NgọKiếnNgưuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
7/6Thứ Bảy12/5Đinh MùiTrừNữCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
8/6Chủ Nhật13/5Mậu ThânMãnThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
9/6Thứ Hai14/5Kỷ DậuBìnhNguyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
10/6Thứ Ba15/5Canh TuấtĐịnhThấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
11/6Thứ Tư16/5Tân HợiChấpBíchChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
12/6Thứ Năm17/5Nhâm TýPháKhuêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
13/6Thứ Sáu18/5Quý SửuNguyLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
14/6Thứ Bảy19/5Giáp DầnThànhVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
15/6Chủ Nhật20/5Ất MãoThuMãoNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
16/6Thứ Hai21/5Bính ThìnKhaiTấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
17/6Thứ Ba22/5Đinh TỵBếChủyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
18/6Thứ Tư23/5Mậu NgọKiếnSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
19/6Thứ Năm24/5Kỷ MùiTrừTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
20/6Thứ Sáu25/5Canh ThânMãnQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
21/6Thứ Bảy26/5Tân DậuBìnhLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
22/6Chủ Nhật27/5Nhâm TuấtĐịnhTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
23/6Thứ Hai28/5Quý HợiChấpTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
24/6Thứ Ba29/5Giáp TýPháDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
25/6Thứ Tư1/6Ất SửuNguyChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
26/6Thứ Năm2/6Bính DầnThànhGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
27/6Thứ Sáu3/6Đinh MãoThuCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
28/6Thứ Bảy4/6Mậu ThìnKhaiĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
29/6Chủ Nhật5/6Kỷ TỵBếPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
30/6Thứ Hai6/6Canh NgọKiếnTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5