Ngày Tốt Kết hôn Tháng 6/2025
Tháng 6/2025 có 12 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Chủ Nhật 1/6, Thứ Sáu 20/6, Thứ Tư 18/6.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
1
Chủ Nhật
Tân Sửu · 6/5 âm
Trực Thành · Sao Phòng · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
20
TSáu
Canh Thân · 25/5 âm
Trực Mãn · Sao Quỷ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8.5
RẤT TỐT
18
TTư
Mậu Ngọ · 23/5 âm
Trực Kiến · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
21
TBảy
Tân Dậu · 26/5 âm
Trực Bình · Sao Liễu · Minh Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT
3
TBa
Quý Mão · 8/5 âm
Trực Khai · Sao Vĩ · Huyền Vũ
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7
TỐT
14
TBảy
Giáp Dần · 19/5 âm
Trực Thành · Sao Vị · Bạch Hổ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
16
THai
Bính Thìn · 21/5 âm
Trực Khai · Sao Tất · Thiên Lao
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
26
TNăm
Bính Dần · 2/6 âm
Trực Thành · Sao Giác · Bạch Hổ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
7
TỐT
Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 6/2025
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/6 | 6/5 | Tân Sửu | Thành | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Hai 2/6 | 7/5 | Nhâm Dần | Thu | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Ba 3/6 | 8/5 | Quý Mão | Khai | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Tư 4/6 | 9/5 | Giáp Thìn | Bế | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 5 |
| Thứ Năm 5/6 | 10/5 | Ất Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 1 |
| Thứ Sáu 6/6 | 11/5 | Bính Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Ngưu (sao xấu) | 6.5 |
| Thứ Bảy 7/6 | 12/5 | Đinh Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 0 |
| Chủ Nhật 8/6 | 13/5 | Mậu Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 6 |
| Thứ Hai 9/6 | 14/5 | Kỷ Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Ba 10/6 | 15/5 | Canh Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Tư 11/6 | 16/5 | Tân Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) | 4 |
| Thứ Năm 12/6 | 17/5 | Nhâm Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 2.5 |
| Thứ Sáu 13/6 | 18/5 | Quý Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2.5 |
| Thứ Bảy 14/6 | 19/5 | Giáp Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 7 |
| Chủ Nhật 15/6 | 20/5 | Ất Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Hai 16/6 | 21/5 | Bính Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Ba 17/6 | 22/5 | Đinh Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Tư 18/6 | 23/5 | Mậu Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 7.5 |
| Thứ Năm 19/6 | 24/5 | Kỷ Mùi | Trừ | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Sáu 20/6 | 25/5 | Canh Thân | Mãn | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 8.5 |
| Thứ Bảy 21/6 | 26/5 | Tân Dậu | Bình | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 7.5 |
| Chủ Nhật 22/6 | 27/5 | Nhâm Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2 |
| Thứ Hai 23/6 | 28/5 | Quý Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 24/6 | 29/5 | Giáp Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 2.5 |
| Thứ Tư 25/6 | 1/6 | Ất Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 5 |
| Thứ Năm 26/6 | 2/6 | Bính Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Sáu 27/6 | 3/6 | Đinh Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Bảy 28/6 | 4/6 | Mậu Thìn | Khai | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 5 |
| Chủ Nhật 29/6 | 5/6 | Kỷ Tỵ | Bế | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Hai 30/6 | 6/6 | Canh Ngọ | Kiến | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tâm (sao xấu) | 6.5 |
