Ngày Tốt Xuất hành Tháng 6/2025

Tháng 6/2025 có 9 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Chủ Nhật 1/6, Thứ Tư 18/6, Thứ Sáu 6/6.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 6/2025

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/66/5Tân SửuThànhNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Thành · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành10
Thứ Hai 2/67/5Nhâm DầnThuNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành0
Thứ Ba 3/68/5Quý MãoKhaiNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Khai · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Tư 4/69/5Giáp ThìnBếNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Bế · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 5/610/5Ất TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành1
Thứ Sáu 6/611/5Bính NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8
Thứ Bảy 7/612/5Đinh MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu)2
Chủ Nhật 8/613/5Mậu ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương5.5
Thứ Hai 9/614/5Kỷ DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình kỵ việc xuất hành3
Thứ Ba 10/615/5Canh TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Thất (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 11/616/5Tân HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Năm 12/617/5Nhâm TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Sáu 13/618/5Quý SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Lâu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 14/619/5Giáp DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Vị (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Chủ Nhật 15/620/5Ất MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Mão (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Hai 16/621/5Bính ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Tất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Ba 17/622/5Đinh TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Chủy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 18/623/5Mậu NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến hợp việc xuất hành9
Thứ Năm 19/624/5Kỷ MùiTrừNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt)4
Thứ Sáu 20/625/5Canh ThânMãnNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Mãn · Sao Quỷ (sao xấu)7
Thứ Bảy 21/626/5Tân DậuBìnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 22/627/5Nhâm TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 23/628/5Quý HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành2
Thứ Ba 24/629/5Giáp TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Dực (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc xuất hành2.5
Thứ Tư 25/61/6Ất SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 26/62/6Bính DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Giác (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 27/63/6Đinh MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Bảy 28/64/6Mậu ThìnKhaiNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Khai · Sao Đê (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 29/65/6Kỷ TỵBếNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Bế · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Hai 30/66/6Canh NgọKiếnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8