Lịch Âm Tháng 9/2025

Tháng 9/2025 dương lịch tương ứng từ 10/7 đến 9/8 âm lịch, năm Ất Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 9/2025

chevron_right

Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Ất Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 9/2025 dương lịch tương ứng từ 10/7 đến 9/8 âm lịch, năm Ất Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Bạch Lộ bắt đầu 7/9
  • Tiết Thu Phân bắt đầu 23/9

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2025

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/9Thứ Hai10/7Quý DậuTrừNguyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
2/9Thứ Ba · Quốc khánh11/7Giáp TuấtMãnThấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
3/9Thứ Tư12/7Ất HợiBìnhBíchCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
4/9Thứ Năm13/7Bính TýĐịnhKhuêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
5/9Thứ Sáu14/7Đinh SửuChấpLâuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
6/9Thứ Bảy · Vu Lan15/7Mậu DầnPháVịThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
7/9Chủ Nhật16/7Kỷ MãoPháMãoMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
8/9Thứ Hai17/7Canh ThìnNguyTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
9/9Thứ Ba18/7Tân TỵThànhChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
10/9Thứ Tư19/7Nhâm NgọThuSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
11/9Thứ Năm20/7Quý MùiKhaiTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
12/9Thứ Sáu21/7Giáp ThânBếQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
13/9Thứ Bảy22/7Ất DậuKiếnLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
14/9Chủ Nhật23/7Bính TuấtTrừTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
15/9Thứ Hai24/7Đinh HợiMãnTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
16/9Thứ Ba25/7Mậu TýBìnhDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
17/9Thứ Tư26/7Kỷ SửuĐịnhChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
18/9Thứ Năm27/7Canh DầnChấpGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
19/9Thứ Sáu28/7Tân MãoPháCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
20/9Thứ Bảy29/7Nhâm ThìnNguyĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
21/9Chủ Nhật30/7Quý TỵThànhPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
22/9Thứ Hai1/8Giáp NgọThuTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
23/9Thứ Ba2/8Ất MùiKhaiThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
24/9Thứ Tư3/8Bính ThânBếBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
25/9Thứ Năm4/8Đinh DậuKiếnĐẩuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
26/9Thứ Sáu5/8Mậu TuấtTrừNgưuThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
27/9Thứ Bảy6/8Kỷ HợiMãnNữHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
28/9Chủ Nhật7/8Canh TýBìnhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
29/9Thứ Hai8/8Tân SửuĐịnhNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
30/9Thứ Ba9/8Nhâm DầnChấpThấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8