Lịch Âm Tháng 8/2025

Tháng 8/2025 dương lịch tương ứng từ 8/6 nhuận đến 9/7 âm lịch, năm Ất Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2025

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 – 7 (có tháng nhuận), năm Ất Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2025 dương lịch tương ứng từ 8/6 nhuận đến 9/7 âm lịch, năm Ất Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 23/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2025

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Thứ Sáu8/6NNhâm DầnNguyNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
2/8Thứ Bảy9/6NQuý MãoThànhNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
3/8Chủ Nhật10/6NGiáp ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
4/8Thứ Hai11/6NẤt TỵKhaiNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
5/8Thứ Ba12/6NBính NgọBếThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
6/8Thứ Tư13/6NĐinh MùiKiếnBíchHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
7/8Thứ Năm14/6NMậu ThânKiếnKhuêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
8/8Thứ Sáu15/6NKỷ DậuTrừLâuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
9/8Thứ Bảy16/6NCanh TuấtMãnVịTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
10/8Chủ Nhật17/6NTân HợiBìnhMãoCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
11/8Thứ Hai18/6NNhâm TýĐịnhTấtThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
12/8Thứ Ba19/6NQuý SửuChấpChủyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
13/8Thứ Tư20/6NGiáp DầnPháSâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
14/8Thứ Năm21/6NẤt MãoNguyTỉnhChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
15/8Thứ Sáu22/6NBính ThìnThànhQuỷKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
16/8Thứ Bảy23/6NĐinh TỵThuLiễuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
17/8Chủ Nhật24/6NMậu NgọKhaiTinhBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
18/8Thứ Hai25/6NKỷ MùiBếTrươngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
19/8Thứ Ba26/6NCanh ThânKiếnDựcThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
20/8Thứ Tư27/6NTân DậuTrừChẩnHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
21/8Thứ Năm28/6NNhâm TuấtMãnGiácTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
22/8Thứ Sáu29/6NQuý HợiBìnhCangCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
23/8Thứ Bảy1/7Giáp TýĐịnhĐêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
24/8Chủ Nhật2/7Ất SửuChấpPhòngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
25/8Thứ Hai3/7Bính DầnPháTâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
26/8Thứ Ba4/7Đinh MãoNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
27/8Thứ Tư5/7Mậu ThìnThànhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8.5
28/8Thứ Năm6/7Kỷ TỵThuĐẩuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
29/8Thứ Sáu7/7Canh NgọKhaiNgưuBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
30/8Thứ Bảy8/7Tân MùiBếNữNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
31/8Chủ Nhật9/7Nhâm ThânKiếnThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5