Lịch Âm Tháng 1/2025

Tháng 1/2025 dương lịch tương ứng từ 2/12 đến 3/1 âm lịch, năm Giáp Thìn sang Ất Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2025

chevron_right

Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Giáp Thìn – Ất Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2025 dương lịch tương ứng từ 2/12 đến 3/1 âm lịch, năm Giáp Thìn sang Ất Tỵ.
  • 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2025

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Tư · Tết DL2/12Canh NgọPháSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
2/1Thứ Năm3/12Tân MùiNguyTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
3/1Thứ Sáu4/12Nhâm ThânThànhQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
4/1Thứ Bảy5/12Quý DậuThuLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
5/1Chủ Nhật6/12Giáp TuấtThuTinhThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
6/1Thứ Hai7/12Ất HợiKhaiTrươngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
7/1Thứ Ba8/12Bính TýBếDựcThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
8/1Thứ Tư9/12Đinh SửuKiếnChẩnChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
9/1Thứ Năm10/12Mậu DầnTrừGiácKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
10/1Thứ Sáu11/12Kỷ MãoMãnCangThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
11/1Thứ Bảy12/12Canh ThìnBìnhĐêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
12/1Chủ Nhật13/12Tân TỵĐịnhPhòngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
13/1Thứ Hai14/12Nhâm NgọChấpTâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
14/1Thứ Ba15/12Quý MùiPháHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
15/1Thứ Tư16/12Giáp ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
16/1Thứ Năm17/12Ất DậuThànhĐẩuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
17/1Thứ Sáu18/12Bính TuấtThuNgưuThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
18/1Thứ Bảy19/12Đinh HợiKhaiNữMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
19/1Chủ Nhật20/12Mậu TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
20/1Thứ Hai21/12Kỷ SửuKiếnNguyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
21/1Thứ Ba22/12Canh DầnTrừThấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
22/1Thứ Tư · Ông Táo23/12Tân MãoMãnBíchThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
23/1Thứ Năm24/12Nhâm ThìnBìnhKhuêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
24/1Thứ Sáu25/12Quý TỵĐịnhLâuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
25/1Thứ Bảy26/12Giáp NgọChấpVịThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
26/1Chủ Nhật27/12Ất MùiPháMãoHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
27/1Thứ Hai28/12Bính ThânNguyTấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
28/1Thứ Ba · Giao thừa29/12Đinh DậuThànhChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
29/1Thứ Tư · Tết1/1Mậu TuấtThuSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
30/1Thứ Năm · Mùng 22/1Kỷ HợiKhaiTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
31/1Thứ Sáu · Mùng 33/1Canh TýBếQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0