Ngày Tốt Kết hôn Tháng 8/2024

Tháng 8/2024 có 9 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Tư 14/8, Thứ Tư 28/8, Thứ Ba 20/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 8/2024

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Năm 1/827/6Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn4
Thứ Sáu 2/828/6Mậu TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn7.5
Thứ Bảy 3/829/6Kỷ HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn8.5
Chủ Nhật 4/81/7Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu)2
Thứ Hai 5/82/7Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Thứ Ba 6/83/7Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn2.5
Thứ Tư 7/84/7Quý MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn1
Thứ Năm 8/85/7Giáp ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc kết hôn8
Thứ Sáu 9/86/7Ất TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn5.5
Thứ Bảy 10/87/7Bính NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Khai hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn4.5
Chủ Nhật 11/88/7Đinh MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc kết hôn1
Thứ Hai 12/89/7Mậu ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt)4.5
Thứ Ba 13/810/7Kỷ DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Thứ Tư 14/811/7Canh TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn10
Thứ Năm 15/812/7Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Sáu 16/813/7Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn6
Thứ Bảy 17/814/7Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ5
Chủ Nhật 18/815/7Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Thứ Hai 19/816/7Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn1
Thứ Ba 20/817/7Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn9
Thứ Tư 21/818/7Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn3
Thứ Năm 22/819/7Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn7
Thứ Sáu 23/820/7Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn3
Thứ Bảy 24/821/7Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu)2.5
Chủ Nhật 25/822/7Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Hai 26/823/7Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Mãn hợp việc kết hôn7.5
Thứ Ba 27/824/7Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Tư 28/825/7Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn10
Thứ Năm 29/826/7Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt)8
Thứ Sáu 30/827/7Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Bảy 31/828/7Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn0