Ngày Tốt Kết hôn Tháng 9/2024
Tháng 9/2024 có 11 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Hai 16/9, Thứ Bảy 28/9, Thứ Tư 18/9.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
16
THai
Quý Mùi · 14/8 âm
Trực Khai · Sao Trương · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
28
TBảy
Ất Mùi · 26/8 âm
Trực Khai · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
18
TTư
Ất Dậu · 16/8 âm
Trực Kiến · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8.5
RẤT TỐT
11
TTư
Mậu Dần · 9/8 âm
Trực Chấp · Sao Sâm · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
8
RẤT TỐT
21
TBảy
Mậu Tý · 19/8 âm
Trực Bình · Sao Đê · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7.5
TỐT
1
Chủ Nhật
Mậu Thìn · 29/7 âm
Trực Thành · Sao Hư · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
3
TBa
Canh Ngọ · 1/8 âm
Trực Khai · Sao Thất · Bạch Hổ
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
9
THai
Bính Tý · 7/8 âm
Trực Bình · Sao Tất · Tư Mệnh
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
7
TỐT
Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 9/2024
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/9 | 29/7 | Mậu Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Hai 2/9 | 30/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Ba 3/9 | 1/8 | Canh Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Tư 4/9 | 2/8 | Tân Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 5 |
| Thứ Năm 5/9 | 3/8 | Nhâm Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Sáu 6/9 | 4/8 | Quý Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Bảy 7/9 | 5/8 | Giáp Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 1 |
| Chủ Nhật 8/9 | 6/8 | Ất Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Hai 9/9 | 7/8 | Bính Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 7 |
| Thứ Ba 10/9 | 8/8 | Đinh Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Tư 11/9 | 9/8 | Mậu Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) | 8 |
| Thứ Năm 12/9 | 10/8 | Kỷ Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Sáu 13/9 | 11/8 | Canh Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Bảy 14/9 | 12/8 | Tân Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 5 |
| Chủ Nhật 15/9 | 13/8 | Nhâm Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 1 |
| Thứ Hai 16/9 | 14/8 | Quý Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Ba 17/9 | 15/8 | Giáp Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Tư 18/9 | 16/8 | Ất Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) | 8.5 |
| Thứ Năm 19/9 | 17/8 | Bính Tuất | Trừ | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Sáu 20/9 | 18/8 | Đinh Hợi | Mãn | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2 |
| Thứ Bảy 21/9 | 19/8 | Mậu Tý | Bình | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 7.5 |
| Chủ Nhật 22/9 | 20/8 | Kỷ Sửu | Định | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Hai 23/9 | 21/8 | Canh Dần | Chấp | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 24/9 | 22/8 | Tân Mão | Phá | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2 |
| Thứ Tư 25/9 | 23/8 | Nhâm Thìn | Nguy | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Năm 26/9 | 24/8 | Quý Tỵ | Thành | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 7 |
| Thứ Sáu 27/9 | 25/8 | Giáp Ngọ | Thu | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 3.5 |
| Thứ Bảy 28/9 | 26/8 | Ất Mùi | Khai | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 9 |
| Chủ Nhật 29/9 | 27/8 | Bính Thân | Bế | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Hai 30/9 | 28/8 | Đinh Dậu | Kiến | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nguy (sao xấu) | 6.5 |
