Ngày Tốt Xuất hành Tháng 9/2024

Tháng 9/2024 có 6 ngày đẹp để đi xa, du lịch, công tác, xuất hành đầu năm. Tốt nhất là Thứ Hai 16/9, Thứ Tư 18/9, Thứ Bảy 28/9.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm xuất hành của mọi ngày tháng 9/2024

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/929/7Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Hư (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thành hợp việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành6
Thứ Hai 2/930/7Kỷ TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Ba 3/91/8Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Thất (sao tốt) · Trực Khai hợp việc xuất hành7
Thứ Tư 4/92/8Tân MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc xuất hành5
Thứ Năm 5/93/8Nhâm ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến hợp việc xuất hành2.5
Thứ Sáu 6/94/8Quý DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Lâu (sao tốt)4
Thứ Bảy 7/95/8Giáp TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3
Chủ Nhật 8/96/8Ất HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Mão (sao xấu)3
Thứ Hai 9/97/8Bính TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Ba 10/98/8Đinh SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Định kỵ việc xuất hành1
Thứ Tư 11/99/8Mậu DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành6
Thứ Năm 12/910/8Kỷ MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc xuất hành4.5
Thứ Sáu 13/911/8Canh ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Bảy 14/912/8Tân TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Thành hợp việc xuất hành5
Chủ Nhật 15/913/8Nhâm NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc xuất hành2
Thứ Hai 16/914/8Quý MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Khai hợp việc xuất hành10
Thứ Ba 17/915/8Giáp ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Dực (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc xuất hành0
Thứ Tư 18/916/8Ất DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Kiến hợp việc xuất hành10
Thứ Năm 19/917/8Bính TuấtTrừNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Giác (sao tốt)4
Thứ Sáu 20/918/8Đinh HợiMãnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Trực Mãn · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương1.5
Thứ Bảy 21/919/8Mậu TýBìnhNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Bình kỵ việc xuất hành4
Chủ Nhật 22/920/8Kỷ SửuĐịnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Định · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Định kỵ việc xuất hành3
Thứ Hai 23/921/8Canh DầnChấpNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Chấp kỵ việc xuất hành4
Thứ Ba 24/922/8Tân MãoPháNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Phá · Sao Vĩ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Phá kỵ việc xuất hành3
Thứ Tư 25/923/8Nhâm ThìnNguyNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Nguy · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc xuất hành0
Thứ Năm 26/924/8Quý TỵThànhNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Thành · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Thành hợp việc xuất hành7
Thứ Sáu 27/925/8Giáp NgọThuNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc xuất hành3.5
Thứ Bảy 28/926/8Ất MùiKhaiNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Khai · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Khai hợp việc xuất hành9
Chủ Nhật 29/927/8Bính ThânBếNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Bế · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Bế kỵ việc xuất hành · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xuất hành0
Thứ Hai 30/928/8Đinh DậuKiếnNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Kiến hợp việc xuất hành8