Ngày Tốt Xây dựng Tháng 8/2024
Tháng 8/2024 có 9 ngày đẹp để xây dựng, cất nóc, đổ trần, lợp mái. Tốt nhất là Thứ Năm 29/8, Thứ Tư 14/8, Thứ Tư 28/8.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
29
TNăm
Ất Sửu · 26/7 âm
Trực Chấp · Sao Đẩu · Minh Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
9.5
TỐT NHẤT
14
TTư
Canh Tuất · 11/7 âm
Trực Mãn · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
9
RẤT TỐT
28
TTư
Giáp Tý · 25/7 âm
Trực Định · Sao Cơ · Thanh Long
Giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
9
RẤT TỐT
2
TSáu
Mậu Tuất · 28/6 âm
Trực Bình · Sao Ngưu · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
9
TSáu
Ất Tỵ · 6/7 âm
Trực Thu · Sao Lâu · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
20
TBa
Bính Thìn · 17/7 âm
Trực Thành · Sao Dực · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
3
TBảy
Kỷ Hợi · 29/6 âm
Trực Định · Sao Nữ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
8
TNăm
Giáp Thìn · 5/7 âm
Trực Thành · Sao Khuê · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
6.5
TỐT
Điểm xây dựng của mọi ngày tháng 8/2024
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm 1/8 | 27/6 | Đinh Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Sáu 2/8 | 28/6 | Mậu Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 7.5 |
| Thứ Bảy 3/8 | 29/6 | Kỷ Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Nữ (sao xấu) | 7 |
| Chủ Nhật 4/8 | 1/7 | Canh Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Hư (sao xấu) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 3.5 |
| Thứ Hai 5/8 | 2/7 | Tân Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Nguy (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Ba 6/8 | 3/7 | Nhâm Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Thất (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 3.5 |
| Thứ Tư 7/8 | 4/7 | Quý Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 1 |
| Thứ Năm 8/8 | 5/7 | Giáp Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6.5 |
| Thứ Sáu 9/8 | 6/7 | Ất Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Bảy 10/8 | 7/7 | Bính Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 4 |
| Chủ Nhật 11/8 | 8/7 | Đinh Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Dương Công Kỵ Nhật kỵ xây dựng | 2 |
| Thứ Hai 12/8 | 9/7 | Mậu Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Ba 13/8 | 10/7 | Kỷ Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) | 2 |
| Thứ Tư 14/8 | 11/7 | Canh Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 15/8 | 12/7 | Tân Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 5.5 |
| Thứ Sáu 16/8 | 13/7 | Nhâm Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 5.5 |
| Thứ Bảy 17/8 | 14/7 | Quý Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 6.5 |
| Chủ Nhật 18/8 | 15/7 | Giáp Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) | 0.5 |
| Thứ Hai 19/8 | 16/7 | Ất Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 1 |
| Thứ Ba 20/8 | 17/7 | Bính Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Tư 21/8 | 18/7 | Đinh Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chẩn (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Thứ Năm 22/8 | 19/7 | Mậu Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Giác (sao tốt) | 5.5 |
| Thứ Sáu 23/8 | 20/7 | Kỷ Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Cang (sao xấu) | 5 |
| Thứ Bảy 24/8 | 21/7 | Canh Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Đê (sao xấu) | 2.5 |
| Chủ Nhật 25/8 | 22/7 | Tân Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Phòng (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 2.5 |
| Thứ Hai 26/8 | 23/7 | Nhâm Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tâm (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Ba 27/8 | 24/7 | Quý Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bình hợp việc xây dựng | 5.5 |
| Thứ Tư 28/8 | 25/7 | Giáp Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Cơ (sao tốt) | 9 |
| Thứ Năm 29/8 | 26/7 | Ất Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Chấp hợp việc xây dựng | 9.5 |
| Thứ Sáu 30/8 | 27/7 | Bính Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0 |
| Thứ Bảy 31/8 | 28/7 | Đinh Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc xây dựng | 0 |
