Lịch Âm Tháng 3/2038
Tháng 3/2038 dương lịch tương ứng từ 26/1 đến 26/2 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12622732842953061/272838/39410511612713814915101611171218131914201521162217231824192520262127222823292430253126Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 3/2038 dương lịch tương ứng từ 26/1 đến 26/2 âm lịch, năm Mậu Ngọ.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
- Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 31/3 (26/2 âm)9/10
- Thứ Hai 15/3 (10/2 âm)8.5/10
- Thứ Bảy 6/3 (1/2 âm)8/10
- Thứ Ba 30/3 (25/2 âm)8/10
- Thứ Tư 24/3 (19/2 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2038
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/3Thứ Hai | 26/1 | Đinh Sửu | Bế | Nguy | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 2/3Thứ Ba | 27/1 | Mậu Dần | Kiến | Thất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3 |
| 3/3Thứ Tư | 28/1 | Kỷ Mão | Trừ | Bích | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 4/3Thứ Năm | 29/1 | Canh Thìn | Mãn | Khuê | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 5/3Thứ Sáu | 30/1 | Tân Tỵ | Mãn | Lâu | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 6/3Thứ Bảy | 1/2 | Nhâm Ngọ | Bình | Vị | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 7/3Chủ Nhật | 2/2 | Quý Mùi | Định | Mão | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 8/3Thứ Hai · 8/3 | 3/2 | Giáp Thân | Chấp | Tất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 9/3Thứ Ba | 4/2 | Ất Dậu | Phá | Chủy | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 10/3Thứ Tư | 5/2 | Bính Tuất | Nguy | Sâm | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 11/3Thứ Năm | 6/2 | Đinh Hợi | Thành | Tỉnh | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 12/3Thứ Sáu | 7/2 | Mậu Tý | Thu | Quỷ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 13/3Thứ Bảy | 8/2 | Kỷ Sửu | Khai | Liễu | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 14/3Chủ Nhật | 9/2 | Canh Dần | Bế | Tinh | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 15/3Thứ Hai | 10/2 | Tân Mão | Kiến | Trương | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8.5 |
| 16/3Thứ Ba | 11/2 | Nhâm Thìn | Trừ | Dực | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0 |
| 17/3Thứ Tư | 12/2 | Quý Tỵ | Mãn | Chẩn | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 18/3Thứ Năm | 13/2 | Giáp Ngọ | Bình | Giác | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 19/3Thứ Sáu | 14/2 | Ất Mùi | Định | Cang | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6 |
| 20/3Thứ Bảy | 15/2 | Bính Thân | Chấp | Đê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 21/3Chủ Nhật | 16/2 | Đinh Dậu | Phá | Phòng | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 22/3Thứ Hai | 17/2 | Mậu Tuất | Nguy | Tâm | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 23/3Thứ Ba | 18/2 | Kỷ Hợi | Thành | Vĩ | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 24/3Thứ Tư | 19/2 | Canh Tý | Thu | Cơ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 25/3Thứ Năm | 20/2 | Tân Sửu | Khai | Đẩu | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 26/3Thứ Sáu | 21/2 | Nhâm Dần | Bế | Ngưu | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 27/3Thứ Bảy | 22/2 | Quý Mão | Kiến | Nữ | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 28/3Chủ Nhật | 23/2 | Giáp Thìn | Trừ | Hư | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 1 |
| 29/3Thứ Hai | 24/2 | Ất Tỵ | Mãn | Nguy | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 30/3Thứ Ba | 25/2 | Bính Ngọ | Bình | Thất | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 31/3Thứ Tư | 26/2 | Đinh Mùi | Định | Bích | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
