Lịch Âm Tháng 1/2038

Tháng 1/2038 dương lịch tương ứng từ 26/11 đến 27/12 âm lịch, năm Đinh Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2038

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Đinh Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2038 dương lịch tương ứng từ 26/11 đến 27/12 âm lịch, năm Đinh Tỵ.
  • 14 ngày hoàng đạo, 17 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2038

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Sáu · Tết DL26/11Mậu DầnMãnNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
2/1Thứ Bảy27/11Kỷ MãoBìnhNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
3/1Chủ Nhật28/11Canh ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
4/1Thứ Hai29/11Tân TỵChấpNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
5/1Thứ Ba1/12Nhâm NgọChấpThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
6/1Thứ Tư2/12Quý MùiPháBíchHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
7/1Thứ Năm3/12Giáp ThânNguyKhuêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
8/1Thứ Sáu4/12Ất DậuThànhLâuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
9/1Thứ Bảy5/12Bính TuấtThuVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
10/1Chủ Nhật6/12Đinh HợiKhaiMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
11/1Thứ Hai7/12Mậu TýBếTấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
12/1Thứ Ba8/12Kỷ SửuKiếnChủyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
13/1Thứ Tư9/12Canh DầnTrừSâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
14/1Thứ Năm10/12Tân MãoMãnTỉnhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
15/1Thứ Sáu11/12Nhâm ThìnBìnhQuỷBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
16/1Thứ Bảy12/12Quý TỵĐịnhLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
17/1Chủ Nhật13/12Giáp NgọChấpTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
18/1Thứ Hai14/12Ất MùiPháTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
19/1Thứ Ba15/12Bính ThânNguyDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
20/1Thứ Tư16/12Đinh DậuThànhChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
21/1Thứ Năm17/12Mậu TuấtThuGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
22/1Thứ Sáu18/12Kỷ HợiKhaiCangMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
23/1Thứ Bảy19/12Canh TýBếĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
24/1Chủ Nhật20/12Tân SửuKiếnPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
25/1Thứ Hai21/12Nhâm DầnTrừTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
26/1Thứ Ba22/12Quý MãoMãnThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
27/1Thứ Tư · Ông Táo23/12Giáp ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
28/1Thứ Năm24/12Ất TỵĐịnhĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
29/1Thứ Sáu25/12Bính NgọChấpNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
30/1Thứ Bảy26/12Đinh MùiPháNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
31/1Chủ Nhật27/12Mậu ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5