Lịch Âm Tháng 11/2038

Tháng 11/2038 dương lịch tương ứng từ 5/10 đến 5/11 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 11/2038

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Mậu Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 11/2038 dương lịch tương ứng từ 5/10 đến 5/11 âm lịch, năm Mậu Ngọ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
  • Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2038

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/11Thứ Hai5/10Nhâm NgọThànhTâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
2/11Thứ Ba6/10Quý MùiThuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
3/11Thứ Tư7/10Giáp ThânKhaiKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
4/11Thứ Năm8/10Ất DậuBếĐẩuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
5/11Thứ Sáu9/10Bính TuấtKiếnNgưuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
6/11Thứ Bảy10/10Đinh HợiTrừNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
7/11Chủ Nhật11/10Mậu TýTrừBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
8/11Thứ Hai12/10Kỷ SửuMãnNguyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
9/11Thứ Ba13/10Canh DầnBìnhThấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
10/11Thứ Tư14/10Tân MãoĐịnhBíchHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
11/11Thứ Năm · Hạ Nguyên15/10Nhâm ThìnChấpKhuêTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
12/11Thứ Sáu16/10Quý TỵPháLâuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
13/11Thứ Bảy17/10Giáp NgọNguyVịThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
14/11Chủ Nhật18/10Ất MùiThànhMãoMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
15/11Thứ Hai19/10Bính ThânThuTấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
16/11Thứ Ba20/10Đinh DậuKhaiChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
17/11Thứ Tư21/10Mậu TuấtBếSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
18/11Thứ Năm22/10Kỷ HợiKiếnTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
19/11Thứ Sáu23/10Canh TýTrừQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
20/11Thứ Bảy · 20/1124/10Tân SửuMãnLiễuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
21/11Chủ Nhật25/10Nhâm DầnBìnhTinhThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
22/11Thứ Hai26/10Quý MãoĐịnhTrươngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
23/11Thứ Ba27/10Giáp ThìnChấpDựcTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
24/11Thứ Tư28/10Ất TỵPháChẩnCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
25/11Thứ Năm29/10Bính NgọNguyGiácThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
26/11Thứ Sáu1/11Đinh MùiThànhCangMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
27/11Thứ Bảy2/11Mậu ThânThuĐêThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
28/11Chủ Nhật3/11Kỷ DậuKhaiPhòngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
29/11Thứ Hai4/11Canh TuấtBếTâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
30/11Thứ Ba5/11Tân HợiKiếnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5