Lịch Âm Tháng 4/2038
Tháng 4/2038 dương lịch tương ứng từ 27/2 đến 27/3 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12722832941/35263Hàn Thực7485961071181291310Giỗ Tổ1411151216131714181519162017211822192320242125222623272428252926302730/4Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 4/2038 dương lịch tương ứng từ 27/2 đến 27/3 âm lịch, năm Mậu Ngọ.
- 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
- Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Hàn Thực6/4
- Giỗ Tổ Hùng Vương13/4 · nghỉ
- Giải phóng miền Nam30/4 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 7/4 (4/3 âm)9.5/10
- Thứ Tư 14/4 (11/3 âm)8/10
- Thứ Năm 22/4 (19/3 âm)8/10
- Thứ Hai 19/4 (16/3 âm)7.5/10
- Thứ Ba 13/4 (10/3 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2038
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4Thứ Năm | 27/2 | Mậu Thân | Chấp | Khuê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 2/4Thứ Sáu | 28/2 | Kỷ Dậu | Phá | Lâu | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 3/4Thứ Bảy | 29/2 | Canh Tuất | Nguy | Vị | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 4/4Chủ Nhật | 1/3 | Tân Hợi | Nguy | Mão | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 5/4Thứ Hai | 2/3 | Nhâm Tý | Thành | Tất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 6/4Thứ Ba · Hàn Thực | 3/3 | Quý Sửu | Thu | Chủy | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 7/4Thứ Tư | 4/3 | Giáp Dần | Khai | Sâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 8/4Thứ Năm | 5/3 | Ất Mão | Bế | Tỉnh | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 9/4Thứ Sáu | 6/3 | Bính Thìn | Kiến | Quỷ | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
| 10/4Thứ Bảy | 7/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Liễu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 11/4Chủ Nhật | 8/3 | Mậu Ngọ | Mãn | Tinh | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 12/4Thứ Hai | 9/3 | Kỷ Mùi | Bình | Trương | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 13/4Thứ Ba · Giỗ Tổ | 10/3 | Canh Thân | Định | Dực | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 14/4Thứ Tư | 11/3 | Tân Dậu | Chấp | Chẩn | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 15/4Thứ Năm | 12/3 | Nhâm Tuất | Phá | Giác | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 16/4Thứ Sáu | 13/3 | Quý Hợi | Nguy | Cang | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 17/4Thứ Bảy | 14/3 | Giáp Tý | Thành | Đê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2.5 |
| 18/4Chủ Nhật | 15/3 | Ất Sửu | Thu | Phòng | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 19/4Thứ Hai | 16/3 | Bính Dần | Khai | Tâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 20/4Thứ Ba | 17/3 | Đinh Mão | Bế | Vĩ | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 21/4Thứ Tư | 18/3 | Mậu Thìn | Kiến | Cơ | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 22/4Thứ Năm | 19/3 | Kỷ Tỵ | Trừ | Đẩu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 23/4Thứ Sáu | 20/3 | Canh Ngọ | Mãn | Ngưu | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 24/4Thứ Bảy | 21/3 | Tân Mùi | Bình | Nữ | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 25/4Chủ Nhật | 22/3 | Nhâm Thân | Định | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 26/4Thứ Hai | 23/3 | Quý Dậu | Chấp | Nguy | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 27/4Thứ Ba | 24/3 | Giáp Tuất | Phá | Thất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 28/4Thứ Tư | 25/3 | Ất Hợi | Nguy | Bích | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 29/4Thứ Năm | 26/3 | Bính Tý | Thành | Khuê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 30/4Thứ Sáu · 30/4 | 27/3 | Đinh Sửu | Thu | Lâu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
