Lịch Âm Tháng 6/2038

Tháng 6/2038 dương lịch tương ứng từ 29/4 đến 28/5 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2038

chevron_right

Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Mậu Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2038 dương lịch tương ứng từ 29/4 đến 28/5 âm lịch, năm Mậu Ngọ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2038

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Ba · 1/629/4Kỷ DậuĐịnhChủyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
2/6Thứ Tư30/4Canh TuấtChấpSâmKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
3/6Thứ Năm1/5Tân HợiPháTỉnhThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
4/6Thứ Sáu2/5Nhâm TýNguyQuỷBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
5/6Thứ Bảy3/5Quý SửuNguyLiễuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
6/6Chủ Nhật4/5Giáp DầnThànhTinhBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
7/6Thứ Hai · Đoan Ngọ5/5Ất MãoThuTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
8/6Thứ Ba6/5Bính ThìnKhaiDựcThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
9/6Thứ Tư7/5Đinh TỵBếChẩnHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
10/6Thứ Năm8/5Mậu NgọKiếnGiácTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
11/6Thứ Sáu9/5Kỷ MùiTrừCangCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
12/6Thứ Bảy10/5Canh ThânMãnĐêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
13/6Chủ Nhật11/5Tân DậuBìnhPhòngMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
14/6Thứ Hai12/5Nhâm TuấtĐịnhTâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
15/6Thứ Ba13/5Quý HợiChấpChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
16/6Thứ Tư14/5Giáp TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
17/6Thứ Năm15/5Ất SửuNguyĐẩuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
18/6Thứ Sáu16/5Bính DầnThànhNgưuBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
19/6Thứ Bảy17/5Đinh MãoThuNữNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
20/6Chủ Nhật18/5Mậu ThìnKhaiThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
21/6Thứ Hai19/5Kỷ TỵBếNguyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
22/6Thứ Ba20/5Canh NgọKiếnThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8.5
23/6Thứ Tư21/5Tân MùiTrừBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
24/6Thứ Năm22/5Nhâm ThânMãnKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
25/6Thứ Sáu23/5Quý DậuBìnhLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
26/6Thứ Bảy24/5Giáp TuấtĐịnhVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
27/6Chủ Nhật25/5Ất HợiChấpMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
28/6Thứ Hai26/5Bính TýPháTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
29/6Thứ Ba27/5Đinh SửuNguyChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
30/6Thứ Tư28/5Mậu DầnThànhSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5