Lịch Âm Tháng 6/2037

Tháng 6/2037 dương lịch tương ứng từ 18/4 đến 17/5 âm lịch, năm Đinh Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 6/2037

chevron_right

Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Đinh Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 6/2037 dương lịch tương ứng từ 18/4 đến 17/5 âm lịch, năm Đinh Tỵ.
  • 17 ngày hoàng đạo, 13 ngày hắc đạo
  • Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
  • Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2037

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/6Thứ Hai · 1/618/4Giáp ThìnBếTấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
2/6Thứ Ba19/4Ất TỵKiếnChủyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
3/6Thứ Tư20/4Bính NgọTrừSâmThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
4/6Thứ Năm21/4Đinh MùiMãnTỉnhMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
5/6Thứ Sáu22/4Mậu ThânMãnQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
6/6Thứ Bảy23/4Kỷ DậuBìnhLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
7/6Chủ Nhật24/4Canh TuấtĐịnhTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
8/6Thứ Hai25/4Tân HợiChấpTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
9/6Thứ Ba26/4Nhâm TýPháDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
10/6Thứ Tư27/4Quý SửuNguyChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
11/6Thứ Năm28/4Giáp DầnThànhGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
12/6Thứ Sáu29/4Ất MãoThuCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
13/6Thứ Bảy30/4Bính ThìnKhaiĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
14/6Chủ Nhật1/5Đinh TỵBếPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
15/6Thứ Hai2/5Mậu NgọKiếnTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
16/6Thứ Ba3/5Kỷ MùiTrừCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
17/6Thứ Tư4/5Canh ThânMãnThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
18/6Thứ Năm · Đoan Ngọ5/5Tân DậuBìnhĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
19/6Thứ Sáu6/5Nhâm TuấtĐịnhNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
20/6Thứ Bảy7/5Quý HợiChấpNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
21/6Chủ Nhật8/5Giáp TýPháKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
22/6Thứ Hai9/5Ất SửuNguyNguyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
23/6Thứ Ba10/5Bính DầnThànhThấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
24/6Thứ Tư11/5Đinh MãoThuBíchNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
25/6Thứ Năm12/5Mậu ThìnKhaiKhuêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
26/6Thứ Sáu13/5Kỷ TỵBếLâuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
27/6Thứ Bảy14/5Canh NgọKiếnVịTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
28/6Chủ Nhật15/5Tân MùiTrừMãoCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2
29/6Thứ Hai16/5Nhâm ThânMãnTấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
30/6Thứ Ba17/5Quý DậuBìnhChủyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6