Lịch Âm Tháng 10/2037
Tháng 10/2037 dương lịch tương ứng từ 22/8 đến 23/9 âm lịch, năm Đinh Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 8 – 9, năm Đinh Tỵ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12222332442552662772882991/9102113124135146157168179Trùng Cửu18101911201220/1021132214231524162517261827192820292130223123Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 10/2037 dương lịch tương ứng từ 22/8 đến 23/9 âm lịch, năm Đinh Tỵ.
- 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
- Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10
celebrationNgày lễ trong tháng
- Giải phóng Thủ đô10/10
- Tết Trùng Cửu17/10
- Phụ nữ Việt Nam20/10
starNgày tốt nhất tháng
- Chủ Nhật 4/10 (25/8 âm)8.5/10
- Thứ Tư 7/10 (28/8 âm)8/10
- Thứ Tư 21/10 (13/9 âm)7.5/10
- Thứ Ba 27/10 (19/9 âm)7.5/10
- Thứ Sáu 9/10 (1/9 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2037
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10Thứ Năm | 22/8 | Bính Ngọ | Thu | Giác | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6 |
| 2/10Thứ Sáu | 23/8 | Đinh Mùi | Khai | Cang | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 3/10Thứ Bảy | 24/8 | Mậu Thân | Bế | Đê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1 |
| 4/10Chủ Nhật | 25/8 | Kỷ Dậu | Kiến | Phòng | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8.5 |
| 5/10Thứ Hai | 26/8 | Canh Tuất | Trừ | Tâm | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 6/10Thứ Ba | 27/8 | Tân Hợi | Mãn | Vĩ | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 7/10Thứ Tư | 28/8 | Nhâm Tý | Bình | Cơ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 8/10Thứ Năm | 29/8 | Quý Sửu | Bình | Đẩu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 9/10Thứ Sáu | 1/9 | Giáp Dần | Định | Ngưu | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 10/10Thứ Bảy | 2/9 | Ất Mão | Chấp | Nữ | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 11/10Chủ Nhật | 3/9 | Bính Thìn | Phá | Hư | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 12/10Thứ Hai | 4/9 | Đinh Tỵ | Nguy | Nguy | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 13/10Thứ Ba | 5/9 | Mậu Ngọ | Thành | Thất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 14/10Thứ Tư | 6/9 | Kỷ Mùi | Thu | Bích | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 15/10Thứ Năm | 7/9 | Canh Thân | Khai | Khuê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6 |
| 16/10Thứ Sáu | 8/9 | Tân Dậu | Bế | Lâu | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 17/10Thứ Bảy · Trùng Cửu | 9/9 | Nhâm Tuất | Kiến | Vị | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 18/10Chủ Nhật | 10/9 | Quý Hợi | Trừ | Mão | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 19/10Thứ Hai | 11/9 | Giáp Tý | Mãn | Tất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 20/10Thứ Ba · 20/10 | 12/9 | Ất Sửu | Bình | Chủy | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 21/10Thứ Tư | 13/9 | Bính Dần | Định | Sâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 22/10Thứ Năm | 14/9 | Đinh Mão | Chấp | Tỉnh | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 23/10Thứ Sáu | 15/9 | Mậu Thìn | Phá | Quỷ | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 24/10Thứ Bảy | 16/9 | Kỷ Tỵ | Nguy | Liễu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 25/10Chủ Nhật | 17/9 | Canh Ngọ | Thành | Tinh | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 26/10Thứ Hai | 18/9 | Tân Mùi | Thu | Trương | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 27/10Thứ Ba | 19/9 | Nhâm Thân | Khai | Dực | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 28/10Thứ Tư | 20/9 | Quý Dậu | Bế | Chẩn | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 29/10Thứ Năm | 21/9 | Giáp Tuất | Kiến | Giác | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 30/10Thứ Sáu | 22/9 | Ất Hợi | Trừ | Cang | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 31/10Thứ Bảy | 23/9 | Bính Tý | Mãn | Đê | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
