Lịch Âm Tháng 5/2037

Tháng 5/2037 dương lịch tương ứng từ 17/3 đến 17/4 âm lịch, năm Đinh Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 5/2037

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Đinh Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 5/2037 dương lịch tương ứng từ 17/3 đến 17/4 âm lịch, năm Đinh Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
  • Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 20/5

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2037

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/5Thứ Sáu · 1/517/3Quý DậuChấpLâuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
2/5Thứ Bảy18/3Giáp TuấtPháVịBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
3/5Chủ Nhật19/3Ất HợiNguyMãoNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
4/5Thứ Hai20/3Bính TýThànhTấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
5/5Thứ Ba21/3Đinh SửuThànhChủyNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
6/5Thứ Tư22/3Mậu DầnThuSâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
7/5Thứ Năm23/3Kỷ MãoKhaiTỉnhHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
8/5Thứ Sáu24/3Canh ThìnBếQuỷTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
9/5Thứ Bảy25/3Tân TỵKiếnLiễuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
10/5Chủ Nhật26/3Nhâm NgọTrừTinhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
11/5Thứ Hai27/3Quý MùiMãnTrươngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
12/5Thứ Ba28/3Giáp ThânBìnhDựcThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
13/5Thứ Tư29/3Ất DậuĐịnhChẩnChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
14/5Thứ Năm30/3Bính TuấtChấpGiácKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
15/5Thứ Sáu1/4Đinh HợiPháCangThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4.5
16/5Thứ Bảy2/4Mậu TýNguyĐêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
17/5Chủ Nhật3/4Kỷ SửuThànhPhòngNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
18/5Thứ Hai4/4Canh DầnThuTâmThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
19/5Thứ Ba5/4Tân MãoKhaiHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
20/5Thứ Tư6/4Nhâm ThìnBếTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
21/5Thứ Năm7/4Quý TỵKiếnĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
22/5Thứ Sáu8/4Giáp NgọTrừNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
23/5Thứ Bảy9/4Ất MùiMãnNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
24/5Chủ Nhật10/4Bính ThânBìnhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
25/5Thứ Hai11/4Đinh DậuĐịnhNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
26/5Thứ Ba12/4Mậu TuấtChấpThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
27/5Thứ Tư13/4Kỷ HợiPháBíchThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
28/5Thứ Năm14/4Canh TýNguyKhuêBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
29/5Thứ Sáu · Phật Đản15/4Tân SửuThànhLâuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9.5
30/5Thứ Bảy16/4Nhâm DầnThuVịThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
31/5Chủ Nhật17/4Quý MãoKhaiMãoHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5