Lịch Âm Tháng 5/2038
Tháng 5/2038 dương lịch tương ứng từ 28/3 đến 28/4 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Mậu Ngọ
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1281/522933041/45263748596107118129131014111512161317141815Phật Đản1916201721182219232024212522262327242825292630273128Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 5/2038 dương lịch tương ứng từ 28/3 đến 28/4 âm lịch, năm Mậu Ngọ.
- 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Hạ bắt đầu 5/5
- Tiết Tiểu Mãn bắt đầu 21/5
celebrationNgày lễ trong tháng
- Quốc tế Lao động1/5 · nghỉ
- Lễ Phật Đản18/5
- Sinh nhật Chủ tịch Hồ Chí Minh19/5
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Bảy 1/5 (28/3 âm)9.5/10
- Thứ Tư 12/5 (9/4 âm)9.5/10
- Thứ Ba 18/5 (15/4 âm)9/10
- Thứ Hai 3/5 (30/3 âm)8.5/10
- Thứ Tư 5/5 (2/4 âm)8/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 5/2038
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/5Thứ Bảy · 1/5 | 28/3 | Mậu Dần | Khai | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 2/5Chủ Nhật | 29/3 | Kỷ Mão | Bế | Mão | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 3/5Thứ Hai | 30/3 | Canh Thìn | Kiến | Tất | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8.5 |
| 4/5Thứ Ba | 1/4 | Tân Tỵ | Trừ | Chủy | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 5/5Thứ Tư | 2/4 | Nhâm Ngọ | Trừ | Sâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 6/5Thứ Năm | 3/4 | Quý Mùi | Mãn | Tỉnh | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 7/5Thứ Sáu | 4/4 | Giáp Thân | Bình | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 8/5Thứ Bảy | 5/4 | Ất Dậu | Định | Liễu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 9/5Chủ Nhật | 6/4 | Bính Tuất | Chấp | Tinh | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 10/5Thứ Hai | 7/4 | Đinh Hợi | Phá | Trương | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 11/5Thứ Ba | 8/4 | Mậu Tý | Nguy | Dực | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 12/5Thứ Tư | 9/4 | Kỷ Sửu | Thành | Chẩn | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 13/5Thứ Năm | 10/4 | Canh Dần | Thu | Giác | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 3.5 |
| 14/5Thứ Sáu | 11/4 | Tân Mão | Khai | Cang | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 15/5Thứ Bảy | 12/4 | Nhâm Thìn | Bế | Đê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 16/5Chủ Nhật | 13/4 | Quý Tỵ | Kiến | Phòng | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 17/5Thứ Hai | 14/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Tâm | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 18/5Thứ Ba · Phật Đản | 15/4 | Ất Mùi | Mãn | Vĩ | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 9 |
| 19/5Thứ Tư | 16/4 | Bính Thân | Bình | Cơ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 20/5Thứ Năm | 17/4 | Đinh Dậu | Định | Đẩu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 21/5Thứ Sáu | 18/4 | Mậu Tuất | Chấp | Ngưu | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 22/5Thứ Bảy | 19/4 | Kỷ Hợi | Phá | Nữ | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 23/5Chủ Nhật | 20/4 | Canh Tý | Nguy | Hư | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 24/5Thứ Hai | 21/4 | Tân Sửu | Thành | Nguy | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 25/5Thứ Ba | 22/4 | Nhâm Dần | Thu | Thất | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 26/5Thứ Tư | 23/4 | Quý Mão | Khai | Bích | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4.5 |
| 27/5Thứ Năm | 24/4 | Giáp Thìn | Bế | Khuê | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5 |
| 28/5Thứ Sáu | 25/4 | Ất Tỵ | Kiến | Lâu | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 29/5Thứ Bảy | 26/4 | Bính Ngọ | Trừ | Vị | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 8 |
| 30/5Chủ Nhật | 27/4 | Đinh Mùi | Mãn | Mão | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 31/5Thứ Hai | 28/4 | Mậu Thân | Bình | Tất | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
