Lịch Âm Tháng 12/2038

Tháng 12/2038 dương lịch tương ứng từ 6/11 đến 6/12 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2038

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Mậu Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2038 dương lịch tương ứng từ 6/11 đến 6/12 âm lịch, năm Mậu Ngọ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2038

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Tư6/11Nhâm TýTrừBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
2/12Thứ Năm7/11Quý SửuMãnĐẩuNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7.5
3/12Thứ Sáu8/11Giáp DầnBìnhNgưuThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
4/12Thứ Bảy9/11Ất MãoĐịnhNữHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
5/12Chủ Nhật10/11Bính ThìnChấpTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
6/12Thứ Hai11/11Đinh TỵPháNguyCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0.5
7/12Thứ Ba12/11Mậu NgọPháThấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
8/12Thứ Tư13/11Kỷ MùiNguyBíchCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
9/12Thứ Năm14/11Canh ThânThànhKhuêThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
10/12Thứ Sáu15/11Tân DậuThuLâuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
11/12Thứ Bảy16/11Nhâm TuấtKhaiVịThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
12/12Chủ Nhật17/11Quý HợiBếMãoChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
13/12Thứ Hai18/11Giáp TýKiếnTấtKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
14/12Thứ Ba19/11Ất SửuTrừChủyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
15/12Thứ Tư20/11Bính DầnMãnSâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
16/12Thứ Năm21/11Đinh MãoBìnhTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
17/12Thứ Sáu22/11Mậu ThìnĐịnhQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
18/12Thứ Bảy23/11Kỷ TỵChấpLiễuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
19/12Chủ Nhật24/11Canh NgọPháTinhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
20/12Thứ Hai25/11Tân MùiNguyTrươngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
21/12Thứ Ba26/11Nhâm ThânThànhDựcThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
22/12Thứ Tư27/11Quý DậuThuChẩnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
23/12Thứ Năm28/11Giáp TuấtKhaiGiácThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
24/12Thứ Sáu · Noel29/11Ất HợiBếCangChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
25/12Thứ Bảy30/11Bính TýKiếnĐêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
26/12Chủ Nhật1/12Đinh SửuTrừPhòngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
27/12Thứ Hai2/12Mậu DầnMãnTâmBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
28/12Thứ Ba3/12Kỷ MãoBìnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
29/12Thứ Tư4/12Canh ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5
30/12Thứ Năm5/12Tân TỵChấpĐẩuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
31/12Thứ Sáu6/12Nhâm NgọPháNgưuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5