Lịch Âm Tháng 12/2039

Tháng 12/2039 dương lịch tương ứng từ 16/10 đến 17/11 âm lịch, năm Kỷ Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 12/2039

chevron_right

Âm lịch: tháng 10 – 11, năm Kỷ Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 12/2039 dương lịch tương ứng từ 16/10 đến 17/11 âm lịch, năm Kỷ Mùi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Đại Tuyết bắt đầu 7/12
  • Tiết Đông Chí bắt đầu 22/12

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 12/2039

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/12Thứ Năm16/10Đinh TỵPháĐẩuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2.5
2/12Thứ Sáu17/10Mậu NgọNguyNgưuThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
3/12Thứ Bảy18/10Kỷ MùiThànhNữMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
4/12Chủ Nhật19/10Canh ThânThuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1.5
5/12Thứ Hai20/10Tân DậuKhaiNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
6/12Thứ Ba21/10Nhâm TuấtBếThấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
7/12Thứ Tư22/10Quý HợiBếBíchChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
8/12Thứ Năm23/10Giáp TýKiếnKhuêKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
9/12Thứ Sáu24/10Ất SửuTrừLâuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
10/12Thứ Bảy25/10Bính DầnMãnVịBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
11/12Chủ Nhật26/10Đinh MãoBìnhMãoNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
12/12Thứ Hai27/10Mậu ThìnĐịnhTấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
13/12Thứ Ba28/10Kỷ TỵChấpChủyHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
14/12Thứ Tư29/10Canh NgọPháSâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
15/12Thứ Năm1/11Tân MùiNguyTỉnhCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
16/12Thứ Sáu2/11Nhâm ThânThànhQuỷThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
17/12Thứ Bảy3/11Quý DậuThuLiễuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
18/12Chủ Nhật4/11Giáp TuấtKhaiTinhThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
19/12Thứ Hai5/11Ất HợiBếTrươngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
20/12Thứ Ba6/11Bính TýKiếnDựcKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
21/12Thứ Tư7/11Đinh SửuTrừChẩnThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6.5
22/12Thứ Năm8/11Mậu DầnMãnGiácBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
23/12Thứ Sáu9/11Kỷ MãoBìnhCangNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
24/12Thứ Bảy · Noel10/11Canh ThìnĐịnhĐêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
25/12Chủ Nhật11/11Tân TỵChấpPhòngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
26/12Thứ Hai12/11Nhâm NgọPháTâmTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
27/12Thứ Ba13/11Quý MùiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
28/12Thứ Tư14/11Giáp ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8.5
29/12Thứ Năm15/11Ất DậuThuĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
30/12Thứ Sáu16/11Bính TuấtKhaiNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
31/12Thứ Bảy17/11Đinh HợiBếNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1