Lịch Âm Tháng 1/2040

Tháng 1/2040 dương lịch tương ứng từ 18/11 đến 18/12 âm lịch, năm Kỷ Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2040

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Kỷ Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2040 dương lịch tương ứng từ 18/11 đến 18/12 âm lịch, năm Kỷ Mùi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 6/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2040

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Chủ Nhật · Tết DL18/11Mậu TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
2/1Thứ Hai19/11Kỷ SửuTrừNguyThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
3/1Thứ Ba20/11Canh DầnMãnThấtBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
4/1Thứ Tư21/11Tân MãoBìnhBíchNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
5/1Thứ Năm22/11Nhâm ThìnĐịnhKhuêThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
6/1Thứ Sáu23/11Quý TỵĐịnhLâuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
7/1Thứ Bảy24/11Giáp NgọChấpVịThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
8/1Chủ Nhật25/11Ất MùiPháMãoHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
9/1Thứ Hai26/11Bính ThânNguyTấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
10/1Thứ Ba27/11Đinh DậuThànhChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
11/1Thứ Tư28/11Mậu TuấtThuSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
12/1Thứ Năm29/11Kỷ HợiKhaiTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
13/1Thứ Sáu30/11Canh TýBếQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
14/1Thứ Bảy1/12Tân SửuKiếnLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
15/1Chủ Nhật2/12Nhâm DầnTrừTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
16/1Thứ Hai3/12Quý MãoMãnTrươngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
17/1Thứ Ba4/12Giáp ThìnBìnhDựcBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
18/1Thứ Tư5/12Ất TỵĐịnhChẩnNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
19/1Thứ Năm6/12Bính NgọChấpGiácThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
20/1Thứ Sáu7/12Đinh MùiPháCangHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
21/1Thứ Bảy8/12Mậu ThânNguyĐêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
22/1Chủ Nhật9/12Kỷ DậuThànhPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
23/1Thứ Hai10/12Canh TuấtThuTâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
24/1Thứ Ba11/12Tân HợiKhaiMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
25/1Thứ Tư12/12Nhâm TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
26/1Thứ Năm13/12Quý SửuKiếnĐẩuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
27/1Thứ Sáu14/12Giáp DầnTrừNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
28/1Thứ Bảy15/12Ất MãoMãnNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
29/1Chủ Nhật16/12Bính ThìnBìnhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
30/1Thứ Hai17/12Đinh TỵĐịnhNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
31/1Thứ Ba18/12Mậu NgọChấpThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5