Lịch Âm Tháng 8/2040
Tháng 8/2040 dương lịch tương ứng từ 24/6 đến 24/7 âm lịch, năm Canh Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Canh Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
12422532642752862973081/792103114125136147158169171018111912201321142215Vu Lan231624172518261927202821292230233124Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 8/2040 dương lịch tương ứng từ 24/6 đến 24/7 âm lịch, năm Canh Thân.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
- Tiết Xử Thử bắt đầu 22/8
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 8/8 (1/7 âm)9.5/10
- Thứ Năm 2/8 (25/6 âm)8/10
- Thứ Sáu 17/8 (10/7 âm)8/10
- Thứ Hai 20/8 (13/7 âm)8/10
- Thứ Năm 9/8 (2/7 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2040
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8Thứ Tư | 24/6 | Tân Dậu | Mãn | Chẩn | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 2/8Thứ Năm | 25/6 | Nhâm Tuất | Bình | Giác | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 3/8Thứ Sáu | 26/6 | Quý Hợi | Định | Cang | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 4/8Thứ Bảy | 27/6 | Giáp Tý | Chấp | Đê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0.5 |
| 5/8Chủ Nhật | 28/6 | Ất Sửu | Phá | Phòng | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 6/8Thứ Hai | 29/6 | Bính Dần | Nguy | Tâm | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 7/8Thứ Ba | 30/6 | Đinh Mão | Nguy | Vĩ | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 8/8Thứ Tư | 1/7 | Mậu Thìn | Thành | Cơ | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 9.5 |
| 9/8Thứ Năm | 2/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Đẩu | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 10/8Thứ Sáu | 3/7 | Canh Ngọ | Khai | Ngưu | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 11/8Thứ Bảy | 4/7 | Tân Mùi | Bế | Nữ | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 12/8Chủ Nhật | 5/7 | Nhâm Thân | Kiến | Hư | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 13/8Thứ Hai | 6/7 | Quý Dậu | Trừ | Nguy | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 14/8Thứ Ba | 7/7 | Giáp Tuất | Mãn | Thất | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7.5 |
| 15/8Thứ Tư | 8/7 | Ất Hợi | Bình | Bích | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 2 |
| 16/8Thứ Năm | 9/7 | Bính Tý | Định | Khuê | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 17/8Thứ Sáu | 10/7 | Đinh Sửu | Chấp | Lâu | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 18/8Thứ Bảy | 11/7 | Mậu Dần | Phá | Vị | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 19/8Chủ Nhật | 12/7 | Kỷ Mão | Nguy | Mão | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
| 20/8Thứ Hai | 13/7 | Canh Thìn | Thành | Tất | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 8 |
| 21/8Thứ Ba | 14/7 | Tân Tỵ | Thu | Chủy | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 22/8Thứ Tư · Vu Lan | 15/7 | Nhâm Ngọ | Khai | Sâm | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5.5 |
| 23/8Thứ Năm | 16/7 | Quý Mùi | Bế | Tỉnh | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 24/8Thứ Sáu | 17/7 | Giáp Thân | Kiến | Quỷ | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2.5 |
| 25/8Thứ Bảy | 18/7 | Ất Dậu | Trừ | Liễu | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 0.5 |
| 26/8Chủ Nhật | 19/7 | Bính Tuất | Mãn | Tinh | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 27/8Thứ Hai | 20/7 | Đinh Hợi | Bình | Trương | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 28/8Thứ Ba | 21/7 | Mậu Tý | Định | Dực | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 29/8Thứ Tư | 22/7 | Kỷ Sửu | Chấp | Chẩn | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 30/8Thứ Năm | 23/7 | Canh Dần | Phá | Giác | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 31/8Thứ Sáu | 24/7 | Tân Mão | Nguy | Cang | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 1 |
