Lịch Âm Tháng 6/2040
Tháng 6/2040 dương lịch tương ứng từ 22/4 đến 21/5 âm lịch, năm Canh Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 4 – 5, năm Canh Thân
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1221/6223324425526627728829930101/5112123134145Đoan Ngọ156167178189191020112112221323142415251626172718281929203021Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 6/2040 dương lịch tương ứng từ 22/4 đến 21/5 âm lịch, năm Canh Thân.
- 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
- Tiết Mang Chủng bắt đầu 5/6
- Tiết Hạ Chí bắt đầu 21/6
celebrationNgày lễ trong tháng
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 13/6 (4/5 âm)9/10
- Thứ Hai 25/6 (16/5 âm)9/10
- Thứ Tư 20/6 (11/5 âm)7.5/10
- Thứ Bảy 23/6 (14/5 âm)7.5/10
- Thứ Hai 4/6 (25/4 âm)6.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 6/2040
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/6Thứ Sáu · 1/6 | 22/4 | Canh Thân | Bình | Quỷ | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 0.5 |
| 2/6Thứ Bảy | 23/4 | Tân Dậu | Định | Liễu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 3/6Chủ Nhật | 24/4 | Nhâm Tuất | Chấp | Tinh | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 4/6Thứ Hai | 25/4 | Quý Hợi | Phá | Trương | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 5/6Thứ Ba | 26/4 | Giáp Tý | Phá | Dực | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 6/6Thứ Tư | 27/4 | Ất Sửu | Nguy | Chẩn | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 7/6Thứ Năm | 28/4 | Bính Dần | Thành | Giác | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 8/6Thứ Sáu | 29/4 | Đinh Mão | Thu | Cang | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 9/6Thứ Bảy | 30/4 | Mậu Thìn | Khai | Đê | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 10/6Chủ Nhật | 1/5 | Kỷ Tỵ | Bế | Phòng | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 3 |
| 11/6Thứ Hai | 2/5 | Canh Ngọ | Kiến | Tâm | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 6.5 |
| 12/6Thứ Ba | 3/5 | Tân Mùi | Trừ | Vĩ | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 13/6Thứ Tư | 4/5 | Nhâm Thân | Mãn | Cơ | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9 |
| 14/6Thứ Năm · Đoan Ngọ | 5/5 | Quý Dậu | Bình | Đẩu | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5 |
| 15/6Thứ Sáu | 6/5 | Giáp Tuất | Định | Ngưu | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3 |
| 16/6Thứ Bảy | 7/5 | Ất Hợi | Chấp | Nữ | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 17/6Chủ Nhật | 8/5 | Bính Tý | Phá | Hư | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 18/6Thứ Hai | 9/5 | Đinh Sửu | Nguy | Nguy | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
| 19/6Thứ Ba | 10/5 | Mậu Dần | Thành | Thất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 20/6Thứ Tư | 11/5 | Kỷ Mão | Thu | Bích | Ngọc Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7.5 |
| 21/6Thứ Năm | 12/5 | Canh Thìn | Khai | Khuê | Thiên Lao | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 22/6Thứ Sáu | 13/5 | Tân Tỵ | Bế | Lâu | Huyền Vũ | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 1.5 |
| 23/6Thứ Bảy | 14/5 | Nhâm Ngọ | Kiến | Vị | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7.5 |
| 24/6Chủ Nhật | 15/5 | Quý Mùi | Trừ | Mão | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2 |
| 25/6Thứ Hai | 16/5 | Giáp Thân | Mãn | Tất | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9 |
| 26/6Thứ Ba | 17/5 | Ất Dậu | Bình | Chủy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 27/6Thứ Tư | 18/5 | Bính Tuất | Định | Sâm | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 3.5 |
| 28/6Thứ Năm | 19/5 | Đinh Hợi | Chấp | Tỉnh | Chu Tước | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4 |
| 29/6Thứ Sáu | 20/5 | Mậu Tý | Phá | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4.5 |
| 30/6Thứ Bảy | 21/5 | Kỷ Sửu | Nguy | Liễu | Thiên Đức | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5 |
