Lịch Âm Tháng 3/2040

Tháng 3/2040 dương lịch tương ứng từ 19/1 đến 19/2 âm lịch, năm Canh Thân. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2040

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Canh Thân

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2040 dương lịch tương ứng từ 19/1 đến 19/2 âm lịch, năm Canh Thân.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2040

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Năm19/1Mậu TýKhaiKhuêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
2/3Thứ Sáu20/1Kỷ SửuBếLâuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
3/3Thứ Bảy21/1Canh DầnKiếnVịThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
4/3Chủ Nhật22/1Tân MãoTrừMãoChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0.5
5/3Thứ Hai23/1Nhâm ThìnTrừTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
6/3Thứ Ba24/1Quý TỵMãnChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
7/3Thứ Tư25/1Giáp NgọBìnhSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
8/3Thứ Năm · 8/326/1Ất MùiĐịnhTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
9/3Thứ Sáu27/1Bính ThânChấpQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
10/3Thứ Bảy28/1Đinh DậuPháLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
11/3Chủ Nhật29/1Mậu TuấtNguyTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
12/3Thứ Hai30/1Kỷ HợiThànhTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
13/3Thứ Ba1/2Canh TýThuDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
14/3Thứ Tư2/2Tân SửuKhaiChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
15/3Thứ Năm3/2Nhâm DầnBếGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
16/3Thứ Sáu4/2Quý MãoKiếnCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
17/3Thứ Bảy5/2Giáp ThìnTrừĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
18/3Chủ Nhật6/2Ất TỵMãnPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
19/3Thứ Hai7/2Bính NgọBìnhTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
20/3Thứ Ba8/2Đinh MùiĐịnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
21/3Thứ Tư9/2Mậu ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
22/3Thứ Năm10/2Kỷ DậuPháĐẩuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
23/3Thứ Sáu11/2Canh TuấtNguyNgưuThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
24/3Thứ Bảy12/2Tân HợiThànhNữHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
25/3Chủ Nhật13/2Nhâm TýThuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
26/3Thứ Hai14/2Quý SửuKhaiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
27/3Thứ Ba15/2Giáp DầnBếThấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
28/3Thứ Tư16/2Ất MãoKiếnBíchMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
29/3Thứ Năm17/2Bính ThìnTrừKhuêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
30/3Thứ Sáu18/2Đinh TỵMãnLâuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
31/3Thứ Bảy19/2Mậu NgọBìnhVịKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8