Lịch Âm Tháng 3/2039

Tháng 3/2039 dương lịch tương ứng từ 7/2 đến 7/3 âm lịch, năm Kỷ Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2039

chevron_right

Âm lịch: tháng 2 – 3, năm Kỷ Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2039 dương lịch tương ứng từ 7/2 đến 7/3 âm lịch, năm Kỷ Mùi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 6/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 21/3

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2039

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Thứ Ba7/2Nhâm NgọĐịnhThấtBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
2/3Thứ Tư8/2Quý MùiChấpBíchNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
3/3Thứ Năm9/2Giáp ThânPháKhuêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
4/3Thứ Sáu10/2Ất DậuNguyLâuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
5/3Thứ Bảy11/2Bính TuấtThànhVịTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
6/3Chủ Nhật12/2Đinh HợiThànhMãoHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
7/3Thứ Hai13/2Mậu TýThuTấtTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
8/3Thứ Ba · 8/314/2Kỷ SửuKhaiChủyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
9/3Thứ Tư15/2Canh DầnBếSâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
10/3Thứ Năm16/2Tân MãoKiếnTỉnhMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
11/3Thứ Sáu17/2Nhâm ThìnTrừQuỷThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
12/3Thứ Bảy18/2Quý TỵMãnLiễuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
13/3Chủ Nhật19/2Giáp NgọBìnhTinhKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
14/3Thứ Hai20/2Ất MùiĐịnhTrươngThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
15/3Thứ Ba21/2Bính ThânChấpDựcBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
16/3Thứ Tư22/2Đinh DậuPháChẩnNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
17/3Thứ Năm23/2Mậu TuấtNguyGiácThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
18/3Thứ Sáu24/2Kỷ HợiThànhCangHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
19/3Thứ Bảy25/2Canh TýThuĐêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
20/3Chủ Nhật26/2Tân SửuKhaiPhòngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
21/3Thứ Hai27/2Nhâm DầnBếTâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
22/3Thứ Ba28/2Quý MãoKiếnMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8.5
23/3Thứ Tư29/2Giáp ThìnTrừThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
24/3Thứ Năm30/2Ất TỵMãnĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
25/3Thứ Sáu1/3Bính NgọBìnhNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
26/3Thứ Bảy2/3Đinh MùiĐịnhNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
27/3Chủ Nhật · Hàn Thực3/3Mậu ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
28/3Thứ Hai4/3Kỷ DậuPháNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
29/3Thứ Ba5/3Canh TuấtNguyThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
30/3Thứ Tư6/3Tân HợiThànhBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
31/3Thứ Năm7/3Nhâm TýThuKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4