Lịch Âm Tháng 1/2039
Tháng 1/2039 dương lịch tương ứng từ 7/12 đến 8/1 âm lịch, năm Mậu Ngọ sang Kỷ Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Mậu Ngọ – Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
17Tết DL283941051161271381491510161117121813191420152116221723Ông Táo182419252026212722282329Giao thừa241/1Tết252Mùng 2263Mùng 3274285296307318Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 1/2039 dương lịch tương ứng từ 7/12 đến 8/1 âm lịch, năm Mậu Ngọ sang Kỷ Mùi.
- 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
- Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
- Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1
celebrationNgày lễ trong tháng
- Tết Dương lịch1/1 · nghỉ
- Ông Táo chầu trời17/1
- Giao thừa (Tất niên)23/1
- Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)24/1 · nghỉ
- Mùng 2 Tết25/1 · nghỉ
- Mùng 3 Tết26/1 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Tư 5/1 (11/12 âm)9.5/10
- Chủ Nhật 23/1 (29/12 âm)9/10
- Thứ Hai 17/1 (23/12 âm)8.5/10
- Thứ Năm 20/1 (26/12 âm)8/10
- Chủ Nhật 2/1 (8/12 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2039
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/1Thứ Bảy · Tết DL | 7/12 | Quý Mùi | Nguy | Nữ | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 2/1Chủ Nhật | 8/12 | Giáp Thân | Thành | Hư | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 3/1Thứ Hai | 9/12 | Ất Dậu | Thu | Nguy | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 4/1Thứ Ba | 10/12 | Bính Tuất | Khai | Thất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 5/1Thứ Tư | 11/12 | Đinh Hợi | Khai | Bích | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9.5 |
| 6/1Thứ Năm | 12/12 | Mậu Tý | Bế | Khuê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 7/1Thứ Sáu | 13/12 | Kỷ Sửu | Kiến | Lâu | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 8/1Thứ Bảy | 14/12 | Canh Dần | Trừ | Vị | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 9/1Chủ Nhật | 15/12 | Tân Mão | Mãn | Mão | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 10/1Thứ Hai | 16/12 | Nhâm Thìn | Bình | Tất | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 11/1Thứ Ba | 17/12 | Quý Tỵ | Định | Chủy | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7 |
| 12/1Thứ Tư | 18/12 | Giáp Ngọ | Chấp | Sâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2.5 |
| 13/1Thứ Năm | 19/12 | Ất Mùi | Phá | Tỉnh | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0.5 |
| 14/1Thứ Sáu | 20/12 | Bính Thân | Nguy | Quỷ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 15/1Thứ Bảy | 21/12 | Đinh Dậu | Thành | Liễu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 16/1Chủ Nhật | 22/12 | Mậu Tuất | Thu | Tinh | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 17/1Thứ Hai · Ông Táo | 23/12 | Kỷ Hợi | Khai | Trương | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8.5 |
| 18/1Thứ Ba | 24/12 | Canh Tý | Bế | Dực | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 1 |
| 19/1Thứ Tư | 25/12 | Tân Sửu | Kiến | Chẩn | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 20/1Thứ Năm | 26/12 | Nhâm Dần | Trừ | Giác | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 8 |
| 21/1Thứ Sáu | 27/12 | Quý Mão | Mãn | Cang | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 22/1Thứ Bảy | 28/12 | Giáp Thìn | Bình | Đê | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2 |
| 23/1Chủ Nhật · Giao thừa | 29/12 | Ất Tỵ | Định | Phòng | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 9 |
| 24/1Thứ Hai · Tết | 1/1 | Bính Ngọ | Chấp | Tâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 25/1Thứ Ba · Mùng 2 | 2/1 | Đinh Mùi | Phá | Vĩ | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
| 26/1Thứ Tư · Mùng 3 | 3/1 | Mậu Thân | Nguy | Cơ | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5.5 |
| 27/1Thứ Năm | 4/1 | Kỷ Dậu | Thành | Đẩu | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 28/1Thứ Sáu | 5/1 | Canh Tuất | Thu | Ngưu | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 29/1Thứ Bảy | 6/1 | Tân Hợi | Khai | Nữ | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 30/1Chủ Nhật | 7/1 | Nhâm Tý | Bế | Hư | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 0 |
| 31/1Thứ Hai | 8/1 | Quý Sửu | Kiến | Nguy | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 2.5 |
