Lịch Âm Tháng 1/2039

Tháng 1/2039 dương lịch tương ứng từ 7/12 đến 8/1 âm lịch, năm Mậu Ngọ sang Kỷ Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2039

chevron_right

Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Mậu Ngọ – Kỷ Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2039 dương lịch tương ứng từ 7/12 đến 8/1 âm lịch, năm Mậu Ngọ sang Kỷ Mùi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2039

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Bảy · Tết DL7/12Quý MùiNguyNữCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
2/1Chủ Nhật8/12Giáp ThânThànhThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
3/1Thứ Hai9/12Ất DậuThuNguyMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
4/1Thứ Ba10/12Bính TuấtKhaiThấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
5/1Thứ Tư11/12Đinh HợiKhaiBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
6/1Thứ Năm12/12Mậu TýBếKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
7/1Thứ Sáu13/12Kỷ SửuKiếnLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
8/1Thứ Bảy14/12Canh DầnTrừVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
9/1Chủ Nhật15/12Tân MãoMãnMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
10/1Thứ Hai16/12Nhâm ThìnBìnhTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
11/1Thứ Ba17/12Quý TỵĐịnhChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
12/1Thứ Tư18/12Giáp NgọChấpSâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
13/1Thứ Năm19/12Ất MùiPháTỉnhHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
14/1Thứ Sáu20/12Bính ThânNguyQuỷTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
15/1Thứ Bảy21/12Đinh DậuThànhLiễuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
16/1Chủ Nhật22/12Mậu TuấtThuTinhThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
17/1Thứ Hai · Ông Táo23/12Kỷ HợiKhaiTrươngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
18/1Thứ Ba24/12Canh TýBếDựcThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
19/1Thứ Tư25/12Tân SửuKiếnChẩnChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
20/1Thứ Năm26/12Nhâm DầnTrừGiácKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
21/1Thứ Sáu27/12Quý MãoMãnCangThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
22/1Thứ Bảy28/12Giáp ThìnBìnhĐêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
23/1Chủ Nhật · Giao thừa29/12Ất TỵĐịnhPhòngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
24/1Thứ Hai · Tết1/1Bính NgọChấpTâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
25/1Thứ Ba · Mùng 22/1Đinh MùiPháHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
26/1Thứ Tư · Mùng 33/1Mậu ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
27/1Thứ Năm4/1Kỷ DậuThànhĐẩuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
28/1Thứ Sáu5/1Canh TuấtThuNgưuThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
29/1Thứ Bảy6/1Tân HợiKhaiNữMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
30/1Chủ Nhật7/1Nhâm TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
31/1Thứ Hai8/1Quý SửuKiếnNguyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5