Lịch Âm Tháng 9/2039

Tháng 9/2039 dương lịch tương ứng từ 13/7 đến 13/8 âm lịch, năm Kỷ Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 9/2039

chevron_right

Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Kỷ Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 9/2039 dương lịch tương ứng từ 13/7 đến 13/8 âm lịch, năm Kỷ Mùi.
  • 16 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Bạch Lộ bắt đầu 8/9
  • Tiết Thu Phân bắt đầu 23/9

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 9/2039

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/9Thứ Năm13/7Bính TuấtMãnGiácTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
2/9Thứ Sáu · Quốc khánh14/7Đinh HợiBìnhCangCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
3/9Thứ Bảy · Vu Lan15/7Mậu TýĐịnhĐêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
4/9Chủ Nhật16/7Kỷ SửuChấpPhòngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
5/9Thứ Hai17/7Canh DầnPháTâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
6/9Thứ Ba18/7Tân MãoNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
7/9Thứ Tư19/7Nhâm ThìnThànhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
8/9Thứ Năm20/7Quý TỵThànhĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
9/9Thứ Sáu21/7Giáp NgọThuNgưuKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
10/9Thứ Bảy22/7Ất MùiKhaiNữThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
11/9Chủ Nhật23/7Bính ThânBếBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
12/9Thứ Hai24/7Đinh DậuKiếnNguyNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
13/9Thứ Ba25/7Mậu TuấtTrừThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
14/9Thứ Tư26/7Kỷ HợiMãnBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
15/9Thứ Năm27/7Canh TýBìnhKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
16/9Thứ Sáu28/7Tân SửuĐịnhLâuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
17/9Thứ Bảy29/7Nhâm DầnChấpVịThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
18/9Chủ Nhật1/8Quý MãoPháMãoMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
19/9Thứ Hai2/8Giáp ThìnNguyTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
20/9Thứ Ba3/8Ất TỵThànhChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
21/9Thứ Tư4/8Bính NgọThuSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
22/9Thứ Năm5/8Đinh MùiKhaiTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8.5
23/9Thứ Sáu6/8Mậu ThânBếQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
24/9Thứ Bảy7/8Kỷ DậuKiếnLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
25/9Chủ Nhật8/8Canh TuấtTrừTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
26/9Thứ Hai9/8Tân HợiMãnTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
27/9Thứ Ba10/8Nhâm TýBìnhDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
28/9Thứ Tư11/8Quý SửuĐịnhChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
29/9Thứ Năm12/8Giáp DầnChấpGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
30/9Thứ Sáu13/8Ất MãoPháCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3