Lịch Âm Tháng 2/2039

Tháng 2/2039 dương lịch tương ứng từ 9/1 đến 6/2 âm lịch, năm Kỷ Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 2/2039

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Kỷ Mùi

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 2/2039 dương lịch tương ứng từ 9/1 đến 6/2 âm lịch, năm Kỷ Mùi.
  • 15 ngày hoàng đạo, 13 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Xuân bắt đầu 4/2
  • Tiết Vũ Thủy bắt đầu 19/2

table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2039

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/2Thứ Ba9/1Giáp DầnTrừThấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
2/2Thứ Tư10/1Ất MãoMãnBíchThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
3/2Thứ Năm11/1Bính ThìnBìnhKhuêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
4/2Thứ Sáu12/1Đinh TỵBìnhLâuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
5/2Thứ Bảy13/1Mậu NgọĐịnhVịBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
6/2Chủ Nhật14/1Kỷ MùiChấpMãoNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
7/2Thứ Hai · Nguyên Tiêu15/1Canh ThânPháTấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
8/2Thứ Ba16/1Tân DậuNguyChủyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
9/2Thứ Tư17/1Nhâm TuấtThànhSâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
10/2Thứ Năm18/1Quý HợiThuTỉnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
11/2Thứ Sáu19/1Giáp TýKhaiQuỷThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
12/2Thứ Bảy20/1Ất SửuBếLiễuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
13/2Chủ Nhật21/1Bính DầnKiếnTinhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
14/2Thứ Hai · Valentine22/1Đinh MãoTrừTrươngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2.5
15/2Thứ Ba23/1Mậu ThìnMãnDựcKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
16/2Thứ Tư24/1Kỷ TỵBìnhChẩnThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
17/2Thứ Năm25/1Canh NgọĐịnhGiácBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5
18/2Thứ Sáu26/1Tân MùiChấpCangNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
19/2Thứ Bảy27/1Nhâm ThânPháĐêThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
20/2Chủ Nhật28/1Quý DậuNguyPhòngHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
21/2Thứ Hai29/1Giáp TuấtThànhTâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
22/2Thứ Ba30/1Ất HợiThuCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
23/2Thứ Tư1/2Bính TýKhaiThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu9.5
24/2Thứ Năm2/2Đinh SửuBếĐẩuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
25/2Thứ Sáu3/2Mậu DầnKiếnNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
26/2Thứ Bảy4/2Kỷ MãoTrừNữChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
27/2Chủ Nhật5/2Canh ThìnMãnKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
28/2Thứ Hai6/2Tân TỵBìnhNguyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6