Lịch Âm Tháng 2/2038

Tháng 2/2038 dương lịch tương ứng từ 28/12 đến 25/1 âm lịch, năm Đinh Tỵ sang Mậu Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 2/2038

chevron_right

Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Đinh Tỵ – Mậu Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 2/2038 dương lịch tương ứng từ 28/12 đến 25/1 âm lịch, năm Đinh Tỵ sang Mậu Ngọ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 13 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Xuân bắt đầu 4/2
  • Tiết Vũ Thủy bắt đầu 18/2

table_chartChi tiết từng ngày tháng 2/2038

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/2Thứ Hai28/12Kỷ DậuThànhNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
2/2Thứ Ba29/12Canh TuấtThuThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
3/2Thứ Tư · Giao thừa30/12Tân HợiKhaiBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
4/2Thứ Năm · Tết1/1Nhâm TýKhaiKhuêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5
5/2Thứ Sáu · Mùng 22/1Quý SửuBếLâuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
6/2Thứ Bảy · Mùng 33/1Giáp DầnKiếnVịThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3
7/2Chủ Nhật4/1Ất MãoTrừMãoChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
8/2Thứ Hai5/1Bính ThìnMãnTấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
9/2Thứ Ba6/1Đinh TỵBìnhChủyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
10/2Thứ Tư7/1Mậu NgọĐịnhSâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
11/2Thứ Năm8/1Kỷ MùiChấpTỉnhNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
12/2Thứ Sáu9/1Canh ThânPháQuỷThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
13/2Thứ Bảy10/1Tân DậuNguyLiễuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
14/2Chủ Nhật · Valentine11/1Nhâm TuấtThànhTinhTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
15/2Thứ Hai12/1Quý HợiThuTrươngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
16/2Thứ Ba13/1Giáp TýKhaiDựcThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
17/2Thứ Tư14/1Ất SửuBếChẩnMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
18/2Thứ Năm · Nguyên Tiêu15/1Bính DầnKiếnGiácThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
19/2Thứ Sáu16/1Đinh MãoTrừCangChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
20/2Thứ Bảy17/1Mậu ThìnMãnĐêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
21/2Chủ Nhật18/1Kỷ TỵBìnhPhòngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
22/2Thứ Hai19/1Canh NgọĐịnhTâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
23/2Thứ Ba20/1Tân MùiChấpNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
24/2Thứ Tư21/1Nhâm ThânPháThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
25/2Thứ Năm22/1Quý DậuNguyĐẩuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
26/2Thứ Sáu23/1Giáp TuấtThànhNgưuTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
27/2Thứ Bảy24/1Ất HợiThuNữCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
28/2Chủ Nhật25/1Bính TýKhaiThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7.5