Lịch Âm Tháng 10/2038

Tháng 10/2038 dương lịch tương ứng từ 3/9 đến 4/10 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 10/2038

chevron_right

Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Mậu Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 10/2038 dương lịch tương ứng từ 3/9 đến 4/10 âm lịch, năm Mậu Ngọ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Hàn Lộ bắt đầu 8/10
  • Tiết Sương Giáng bắt đầu 23/10

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 10/2038

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/10Thứ Sáu3/9Tân HợiMãnCangHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1.5
2/10Thứ Bảy4/9Nhâm TýBìnhĐêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6
3/10Chủ Nhật5/9Quý SửuĐịnhPhòngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
4/10Thứ Hai6/9Giáp DầnChấpTâmThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
5/10Thứ Ba7/9Ất MãoPháMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
6/10Thứ Tư8/9Bính ThìnNguyThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
7/10Thứ Năm · Trùng Cửu9/9Đinh TỵThànhĐẩuChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
8/10Thứ Sáu10/9Mậu NgọThànhNgưuThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
9/10Thứ Bảy11/9Kỷ MùiThuNữChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1.5
10/10Chủ Nhật12/9Canh ThânKhaiKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
11/10Thứ Hai13/9Tân DậuBếNguyThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
12/10Thứ Ba14/9Nhâm TuấtKiếnThấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
13/10Thứ Tư15/9Quý HợiTrừBíchNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
14/10Thứ Năm16/9Giáp TýMãnKhuêThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
15/10Thứ Sáu17/9Ất SửuBìnhLâuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
16/10Thứ Bảy18/9Bính DầnĐịnhVịTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
17/10Chủ Nhật19/9Đinh MãoChấpMãoCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
18/10Thứ Hai20/9Mậu ThìnPháTấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
19/10Thứ Ba21/9Kỷ TỵNguyChủyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
20/10Thứ Tư · 20/1022/9Canh NgọThànhSâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
21/10Thứ Năm23/9Tân MùiThuTỉnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
22/10Thứ Sáu24/9Nhâm ThânKhaiQuỷKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
23/10Thứ Bảy25/9Quý DậuBếLiễuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
24/10Chủ Nhật26/9Giáp TuấtKiếnTinhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2.5
25/10Thứ Hai27/9Ất HợiTrừTrươngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6.5
26/10Thứ Ba28/9Bính TýMãnDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
27/10Thứ Tư29/9Đinh SửuBìnhChẩnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
28/10Thứ Năm1/10Mậu DầnĐịnhGiácTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9
29/10Thứ Sáu2/10Kỷ MãoChấpCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
30/10Thứ Bảy3/10Canh ThìnPháĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
31/10Chủ Nhật4/10Tân TỵNguyPhòngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7