Lịch Âm Tháng 7/2038

Tháng 7/2038 dương lịch tương ứng từ 29/5 đến 30/6 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2038

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Mậu Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2038 dương lịch tương ứng từ 29/5 đến 30/6 âm lịch, năm Mậu Ngọ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 22/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2038

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Thứ Năm29/5Kỷ MãoThuTỉnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
2/7Thứ Sáu1/6Canh ThìnKhaiQuỷThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
3/7Thứ Bảy2/6Tân TỵBếLiễuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
4/7Chủ Nhật3/6Nhâm NgọKiếnTinhTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
5/7Thứ Hai4/6Quý MùiTrừTrươngCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
6/7Thứ Ba5/6Giáp ThânMãnDựcThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
7/7Thứ Tư6/6Ất DậuMãnChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
8/7Thứ Năm7/6Bính TuấtBìnhGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
9/7Thứ Sáu8/6Đinh HợiĐịnhCangMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7
10/7Thứ Bảy9/6Mậu TýChấpĐêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
11/7Chủ Nhật10/6Kỷ SửuPháPhòngChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
12/7Thứ Hai11/6Canh DầnNguyTâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
13/7Thứ Ba12/6Tân MãoThànhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9.5
14/7Thứ Tư13/6Nhâm ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
15/7Thứ Năm14/6Quý TỵKhaiĐẩuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8.5
16/7Thứ Sáu15/6Giáp NgọBếNgưuThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
17/7Thứ Bảy16/6Ất MùiKiếnNữHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
18/7Chủ Nhật17/6Bính ThânTrừTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
19/7Thứ Hai18/6Đinh DậuMãnNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
20/7Thứ Ba19/6Mậu TuấtBìnhThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
21/7Thứ Tư20/6Kỷ HợiĐịnhBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
22/7Thứ Năm21/6Canh TýChấpKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
23/7Thứ Sáu22/6Tân SửuPháLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
24/7Thứ Bảy23/6Nhâm DầnNguyVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
25/7Chủ Nhật24/6Quý MãoThànhMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
26/7Thứ Hai25/6Giáp ThìnThuTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
27/7Thứ Ba · 27/726/6Ất TỵKhaiChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
28/7Thứ Tư27/6Bính NgọBếSâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
29/7Thứ Năm28/6Đinh MùiKiếnTỉnhHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
30/7Thứ Sáu29/6Mậu ThânTrừQuỷTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
31/7Thứ Bảy30/6Kỷ DậuMãnLiễuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3