Lịch Âm Tháng 7/2037

Tháng 7/2037 dương lịch tương ứng từ 18/5 đến 19/6 âm lịch, năm Đinh Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 7/2037

chevron_right

Âm lịch: tháng 5 – 6, năm Đinh Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 7/2037 dương lịch tương ứng từ 18/5 đến 19/6 âm lịch, năm Đinh Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Thử bắt đầu 7/7
  • Tiết Đại Thử bắt đầu 22/7

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 7/2037

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/7Thứ Tư18/5Giáp TuấtĐịnhSâmThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
2/7Thứ Năm19/5Ất HợiChấpTỉnhChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
3/7Thứ Sáu20/5Bính TýPháQuỷKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
4/7Thứ Bảy21/5Đinh SửuNguyLiễuThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5
5/7Chủ Nhật22/5Mậu DầnThànhTinhBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2
6/7Thứ Hai23/5Kỷ MãoThuTrươngNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
7/7Thứ Ba24/5Canh ThìnThuDựcBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5
8/7Thứ Tư25/5Tân TỵKhaiChẩnNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
9/7Thứ Năm26/5Nhâm NgọBếGiácThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
10/7Thứ Sáu27/5Quý MùiKiếnCangHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
11/7Thứ Bảy28/5Giáp ThânTrừĐêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
12/7Chủ Nhật29/5Ất DậuMãnPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
13/7Thứ Hai1/6Bính TuấtBìnhTâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
14/7Thứ Ba2/6Đinh HợiĐịnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
15/7Thứ Tư3/6Mậu TýChấpThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
16/7Thứ Năm4/6Kỷ SửuPháĐẩuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
17/7Thứ Sáu5/6Canh DầnNguyNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
18/7Thứ Bảy6/6Tân MãoThànhNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
19/7Chủ Nhật7/6Nhâm ThìnThuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
20/7Thứ Hai8/6Quý TỵKhaiNguyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
21/7Thứ Ba9/6Giáp NgọBếThấtThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
22/7Thứ Tư10/6Ất MùiKiếnBíchHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
23/7Thứ Năm11/6Bính ThânTrừKhuêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
24/7Thứ Sáu12/6Đinh DậuMãnLâuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
25/7Thứ Bảy13/6Mậu TuấtBìnhVịThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6.5
26/7Chủ Nhật14/6Kỷ HợiĐịnhMãoMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
27/7Thứ Hai · 27/715/6Canh TýChấpTấtThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
28/7Thứ Ba16/6Tân SửuPháChủyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
29/7Thứ Tư17/6Nhâm DầnNguySâmKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
30/7Thứ Năm18/6Quý MãoThànhTỉnhThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
31/7Thứ Sáu19/6Giáp ThìnThuQuỷBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1.5