Lịch Âm Tháng 8/2037

Tháng 8/2037 dương lịch tương ứng từ 20/6 đến 21/7 âm lịch, năm Đinh Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2037

chevron_right

Âm lịch: tháng 6 – 7, năm Đinh Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2037 dương lịch tương ứng từ 20/6 đến 21/7 âm lịch, năm Đinh Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 23/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2037

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Thứ Bảy20/6Ất TỵKhaiLiễuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
2/8Chủ Nhật21/6Bính NgọBếTinhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
3/8Thứ Hai22/6Đinh MùiKiếnTrươngHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
4/8Thứ Ba23/6Mậu ThânTrừDựcTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
5/8Thứ Tư24/6Kỷ DậuMãnChẩnCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
6/8Thứ Năm25/6Canh TuấtBìnhGiácThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8
7/8Thứ Sáu26/6Tân HợiBìnhCangCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
8/8Thứ Bảy27/6Nhâm TýĐịnhĐêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
9/8Chủ Nhật28/6Quý SửuChấpPhòngMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
10/8Thứ Hai29/6Giáp DầnPháTâmThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
11/8Thứ Ba1/7Ất MãoNguyChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
12/8Thứ Tư2/7Bính ThìnThànhKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
13/8Thứ Năm3/7Đinh TỵThuĐẩuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
14/8Thứ Sáu4/7Mậu NgọKhaiNgưuBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
15/8Thứ Bảy5/7Kỷ MùiBếNữNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
16/8Chủ Nhật6/7Canh ThânKiếnThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
17/8Thứ Hai7/7Tân DậuTrừNguyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0.5
18/8Thứ Ba8/7Nhâm TuấtMãnThấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
19/8Thứ Tư9/7Quý HợiBìnhBíchCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
20/8Thứ Năm10/7Giáp TýĐịnhKhuêThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
21/8Thứ Sáu11/7Ất SửuChấpLâuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi8
22/8Thứ Bảy12/7Bính DầnPháVịThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
23/8Chủ Nhật13/7Đinh MãoNguyMãoChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
24/8Thứ Hai14/7Mậu ThìnThànhTấtKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8.5
25/8Thứ Ba · Vu Lan15/7Kỷ TỵThuChủyThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
26/8Thứ Tư16/7Canh NgọKhaiSâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
27/8Thứ Năm17/7Tân MùiBếTỉnhNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
28/8Thứ Sáu18/7Nhâm ThânKiếnQuỷThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất1
29/8Thứ Bảy19/7Quý DậuTrừLiễuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
30/8Chủ Nhật20/7Giáp TuấtMãnTinhTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7
31/8Thứ Hai21/7Ất HợiBìnhTrươngCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4