Ngày Tốt Kết hôn Tháng 8/2037

Tháng 8/2037 có 11 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Tư 12/8, Thứ Hai 24/8, Thứ Năm 6/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 8/2037

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Bảy 1/820/6Ất TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn9
Chủ Nhật 2/821/6Bính NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bế kỵ việc kết hôn0
Thứ Hai 3/822/6Đinh MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn2
Thứ Ba 4/823/6Mậu ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Trừ kỵ việc kết hôn3
Thứ Tư 5/824/6Kỷ DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn6.5
Thứ Năm 6/825/6Canh TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn9.5
Thứ Sáu 7/826/6Tân HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Cang (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn3.5
Thứ Bảy 8/827/6Nhâm TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn6
Chủ Nhật 9/828/6Quý SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Phòng (sao tốt)8
Thứ Hai 10/829/6Giáp DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Thứ Ba 11/81/7Ất MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn1
Thứ Tư 12/82/7Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Thành hợp việc kết hôn10
Thứ Năm 13/83/7Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Đẩu (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn3
Thứ Sáu 14/84/7Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Ngưu (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn5
Thứ Bảy 15/85/7Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bế kỵ việc kết hôn2
Chủ Nhật 16/86/7Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Hư (sao xấu)2.5
Thứ Hai 17/87/7Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Nguy (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Trừ kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Ba 18/88/7Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Thất (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Mãn hợp việc kết hôn8.5
Thứ Tư 19/89/7Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Năm 20/810/7Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn8.5
Thứ Sáu 21/811/7Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Lâu (sao tốt)8
Thứ Bảy 22/812/7Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Vị (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0.5
Chủ Nhật 23/813/7Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Hai 24/814/7Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thành hợp việc kết hôn10
Thứ Ba 25/815/7Kỷ TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn3.5
Thứ Tư 26/816/7Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn7
Thứ Năm 27/817/7Tân MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn5
Thứ Sáu 28/818/7Nhâm ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Bảy 29/819/7Quý DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Chủ Nhật 30/820/7Giáp TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Mãn hợp việc kết hôn8.5
Thứ Hai 31/821/7Ất HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Trương (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5