Ngày Tốt Kết hôn Tháng 7/2037
Tháng 7/2037 có 10 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Tư 8/7, Thứ Ba 14/7, Thứ Bảy 18/7.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
8
TTư
Tân Tỵ · 25/5 âm
Trực Khai · Sao Chẩn · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10
TỐT NHẤT
14
TBa
Đinh Hợi · 2/6 âm
Trực Định · Sao Vĩ · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
10
RẤT TỐT
18
TBảy
Tân Mão · 6/6 âm
Trực Thành · Sao Nữ · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
9
RẤT TỐT
20
THai
Quý Tỵ · 8/6 âm
Trực Khai · Sao Nguy · Ngọc Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
9
RẤT TỐT
30
TNăm
Quý Mão · 18/6 âm
Trực Thành · Sao Tỉnh · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
8.5
RẤT TỐT
13
THai
Bính Tuất · 1/6 âm
Trực Bình · Sao Tâm · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
26
Chủ Nhật
Kỷ Hợi · 14/6 âm
Trực Định · Sao Mão · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
25
TBảy
Mậu Tuất · 13/6 âm
Trực Bình · Sao Vị · Thanh Long
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 7/2037
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư 1/7 | 18/5 | Giáp Tuất | Định | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 4 |
| Thứ Năm 2/7 | 19/5 | Ất Hợi | Chấp | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 4 |
| Thứ Sáu 3/7 | 20/5 | Bính Tý | Phá | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 2.5 |
| Thứ Bảy 4/7 | 21/5 | Đinh Sửu | Nguy | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 3 |
| Chủ Nhật 5/7 | 22/5 | Mậu Dần | Thành | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 2.5 |
| Thứ Hai 6/7 | 23/5 | Kỷ Mão | Thu | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 4.5 |
| Thứ Ba 7/7 | 24/5 | Canh Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Tư 8/7 | 25/5 | Tân Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Năm 9/7 | 26/5 | Nhâm Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 1 |
| Thứ Sáu 10/7 | 27/5 | Quý Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Bảy 11/7 | 28/5 | Giáp Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 4 |
| Chủ Nhật 12/7 | 29/5 | Ất Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Hai 13/7 | 1/6 | Bính Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn | 7.5 |
| Thứ Ba 14/7 | 2/6 | Đinh Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn | 10 |
| Thứ Tư 15/7 | 3/6 | Mậu Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Năm 16/7 | 4/6 | Kỷ Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 0.5 |
| Thứ Sáu 17/7 | 5/6 | Canh Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 2 |
| Thứ Bảy 18/7 | 6/6 | Tân Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn | 9 |
| Chủ Nhật 19/7 | 7/6 | Nhâm Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thu kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 0 |
| Thứ Hai 20/7 | 8/6 | Quý Tỵ | Khai | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn | 9 |
| Thứ Ba 21/7 | 9/6 | Giáp Ngọ | Bế | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn | 1 |
| Thứ Tư 22/7 | 10/6 | Ất Mùi | Kiến | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt) | 4.5 |
| Thứ Năm 23/7 | 11/6 | Bính Thân | Trừ | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn | 4 |
| Thứ Sáu 24/7 | 12/6 | Đinh Dậu | Mãn | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn | 6.5 |
| Thứ Bảy 25/7 | 13/6 | Mậu Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Bình hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 7 |
| Chủ Nhật 26/7 | 14/6 | Kỷ Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định hợp việc kết hôn | 7.5 |
| Thứ Hai 27/7 | 15/6 | Canh Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt) | 4 |
| Thứ Ba 28/7 | 16/6 | Tân Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá kỵ việc kết hôn | 0 |
| Thứ Tư 29/7 | 17/6 | Nhâm Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn | 5 |
| Thứ Năm 30/7 | 18/6 | Quý Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn | 8.5 |
| Thứ Sáu 31/7 | 19/6 | Giáp Thìn | Thu | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Thu kỵ việc kết hôn | 0 |
