Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 7/2037

Tháng 7/2037 có 9 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Năm 30/7, Thứ Tư 8/7, Thứ Bảy 11/7.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 7/2037

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Thứ Tư 1/718/5Giáp TuấtĐịnhNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Định · Sao Sâm (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp1.5
Thứ Năm 2/719/5Ất HợiChấpNgày hắc đạo (Chu Tước) · Sao Tỉnh (sao tốt)4
Thứ Sáu 3/720/5Bính TýPháNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Phá · Sao Quỷ (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp6
Thứ Bảy 4/721/5Đinh SửuNguyNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Nguy · Sao Liễu (sao xấu)5
Chủ Nhật 5/722/5Mậu DầnThànhNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Thành · Sao Tinh (sao xấu) · Ngày Tam Nương2
Thứ Hai 6/723/5Kỷ MãoThuNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Sao Trương (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ6.5
Thứ Ba 7/724/5Canh ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Dực (sao xấu)1.5
Thứ Tư 8/725/5Tân TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp7.5
Thứ Năm 9/726/5Nhâm NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Giác (sao tốt)3
Thứ Sáu 10/727/5Quý MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Cang (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp0
Thứ Bảy 11/728/5Giáp ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Đê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Chủ Nhật 12/729/5Ất DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Phòng (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Hai 13/71/6Bính TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tâm (sao xấu)6
Thứ Ba 14/72/6Đinh HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp7
Thứ Tư 15/73/6Mậu TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Cơ (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Dương Công Kỵ Nhật0.5
Thứ Năm 16/74/6Kỷ SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp4
Thứ Sáu 17/75/6Canh DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ4
Thứ Bảy 18/76/6Tân MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Nữ (sao xấu)7.5
Chủ Nhật 19/77/6Nhâm ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Hư (sao xấu) · Ngày Tam Nương0
Thứ Hai 20/78/6Quý TỵKhaiNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Khai · Sao Nguy (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp5.5
Thứ Ba 21/79/6Giáp NgọBếNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Trực Bế · Sao Thất (sao tốt)3
Thứ Tư 22/710/6Ất MùiKiếnNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Bích (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp2.5
Thứ Năm 23/711/6Bính ThânTrừNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp7.5
Thứ Sáu 24/712/6Đinh DậuMãnNgày hắc đạo (Câu Trần) · Trực Mãn · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp3
Thứ Bảy 25/713/6Mậu TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Vị (sao tốt) · Ngày Tam Nương6.5
Chủ Nhật 26/714/6Kỷ HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Định kỵ việc dọn dẹp4
Thứ Hai 27/715/6Canh TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Tất (sao tốt)4
Thứ Ba 28/716/6Tân SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp2
Thứ Tư 29/717/6Nhâm DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Sâm (sao tốt)7
Thứ Năm 30/718/6Quý MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Tỉnh (sao tốt) · Ngày Tam Nương8
Thứ Sáu 31/719/6Giáp ThìnThuNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Sao Quỷ (sao xấu)1.5