Lịch Âm Tháng 8/2038

Tháng 8/2038 dương lịch tương ứng từ 1/7 đến 2/8 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 8/2038

chevron_right

Âm lịch: tháng 7 – 8, năm Mậu Ngọ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 8/2038 dương lịch tương ứng từ 1/7 đến 2/8 âm lịch, năm Mậu Ngọ.
  • 17 ngày hoàng đạo, 14 ngày hắc đạo
  • Tiết Lập Thu bắt đầu 7/8
  • Tiết Xử Thử bắt đầu 23/8

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 8/2038

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/8Chủ Nhật1/7Canh TuấtBìnhTinhThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
2/8Thứ Hai2/7Tân HợiĐịnhTrươngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
3/8Thứ Ba3/7Nhâm TýChấpDựcThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0.5
4/8Thứ Tư4/7Quý SửuPháChẩnChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
5/8Thứ Năm5/7Giáp DầnNguyGiácKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
6/8Thứ Sáu6/7Ất MãoThànhCangThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
7/8Thứ Bảy7/7Bính ThìnThànhĐêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi6
8/8Chủ Nhật8/7Đinh TỵThuPhòngThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
9/8Thứ Hai9/7Mậu NgọKhaiTâmBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
10/8Thứ Ba10/7Kỷ MùiBếNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi7
11/8Thứ Tư11/7Canh ThânKiếnThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
12/8Thứ Năm12/7Tân DậuTrừĐẩuHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4
13/8Thứ Sáu13/7Nhâm TuấtMãnNgưuTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
14/8Thứ Bảy14/7Quý HợiBìnhNữCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi1
15/8Chủ Nhật · Vu Lan15/7Giáp TýĐịnhThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu7
16/8Thứ Hai16/7Ất SửuChấpNguyMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
17/8Thứ Ba17/7Bính DầnPháThấtThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất2.5
18/8Thứ Tư18/7Đinh MãoNguyBíchChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1.5
19/8Thứ Năm19/7Mậu ThìnThànhKhuêKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
20/8Thứ Sáu20/7Kỷ TỵThuLâuThiên ĐứcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi7.5
21/8Thứ Bảy21/7Canh NgọKhaiVịBạch HổTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
22/8Chủ Nhật22/7Tân MùiBếMãoNgọc ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
23/8Thứ Hai23/7Nhâm ThânKiếnTấtThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất3.5
24/8Thứ Ba24/7Quý DậuTrừChủyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
25/8Thứ Tư25/7Giáp TuấtMãnSâmTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9
26/8Thứ Năm26/7Ất HợiBìnhTỉnhCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
27/8Thứ Sáu27/7Bính TýĐịnhQuỷThanh LongTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
28/8Thứ Bảy28/7Đinh SửuChấpLiễuMinh ĐườngDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi6
29/8Chủ Nhật29/7Mậu DầnPháTinhThiên HìnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0
30/8Thứ Hai1/8Kỷ MãoNguyTrươngChu TướcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3
31/8Thứ Ba2/8Canh ThìnThànhDựcKim QuỹDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5