Ngày Tốt Kết hôn Tháng 8/2038

Tháng 8/2038 có 9 ngày đẹp để ăn hỏi, đám cưới, đăng ký kết hôn. Tốt nhất là Thứ Hai 2/8, Thứ Tư 25/8, Thứ Sáu 6/8.

Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.

Điểm kết hôn của mọi ngày tháng 8/2038

NgàyÂm lịchCan chiTrựcĐánh giáĐiểm
Chủ Nhật 1/81/7Canh TuấtBìnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) · Trực Bình hợp việc kết hôn7.5
Thứ Hai 2/82/7Tân HợiĐịnhNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định hợp việc kết hôn10
Thứ Ba 3/83/7Nhâm TýChấpNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Tư 4/84/7Quý SửuPháNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0.5
Thứ Năm 5/85/7Giáp DầnNguyNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Nguy kỵ việc kết hôn4
Thứ Sáu 6/86/7Ất MãoThànhNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn9
Thứ Bảy 7/87/7Bính ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Thành hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn6.5
Chủ Nhật 8/88/7Đinh TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Thu kỵ việc kết hôn3.5
Thứ Hai 9/89/7Mậu NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Khai hợp việc kết hôn5
Thứ Ba 10/810/7Kỷ MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) · Trực Bế kỵ việc kết hôn5
Thứ Tư 11/811/7Canh ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt)4.5
Thứ Năm 12/812/7Tân DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn2
Thứ Sáu 13/813/7Nhâm TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn6
Thứ Bảy 14/814/7Quý HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Bình hợp việc kết hôn2.5
Chủ Nhật 15/815/7Giáp TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định hợp việc kết hôn8.5
Thứ Hai 16/816/7Ất SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu)6
Thứ Ba 17/817/7Bính DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá kỵ việc kết hôn0.5
Thứ Tư 18/818/7Đinh MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương · Trực Nguy kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0
Thứ Năm 19/819/7Mậu ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn9
Thứ Sáu 20/820/7Kỷ TỵThuNgày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) · Trực Thu kỵ việc kết hôn5.5
Thứ Bảy 21/821/7Canh NgọKhaiNgày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Trực Khai hợp việc kết hôn7
Chủ Nhật 22/822/7Tân MùiBếNgày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Bế kỵ việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn0.5
Thứ Hai 23/823/7Nhâm ThânKiếnNgày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ3.5
Thứ Ba 24/824/7Quý DậuTrừNgày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Trừ kỵ việc kết hôn0
Thứ Tư 25/825/7Giáp TuấtMãnNgày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Mãn hợp việc kết hôn10
Thứ Năm 26/826/7Ất HợiBìnhNgày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) · Trực Bình hợp việc kết hôn5.5
Thứ Sáu 27/827/7Bính TýĐịnhNgày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định hợp việc kết hôn · Tam Nương kỵ kết hôn6
Thứ Bảy 28/828/7Đinh SửuChấpNgày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu)6
Chủ Nhật 29/829/7Mậu DầnPháNgày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá kỵ việc kết hôn0
Thứ Hai 30/81/8Kỷ MãoNguyNgày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) · Trực Nguy kỵ việc kết hôn1
Thứ Ba 31/82/8Canh ThìnThànhNgày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) · Trực Thành hợp việc kết hôn9