Ngày Tốt Dọn dẹp Tháng 8/2038
Tháng 8/2038 có 7 ngày đẹp để dọn dẹp, tẩy uế, bỏ đồ cũ, phá dỡ. Tốt nhất là Thứ Sáu 6/8, Thứ Năm 19/8, Thứ Sáu 20/8.
Nhập năm sinh để loại ngày xung tuổi.
6
TSáu
Ất Mão · 6/7 âm
Trực Thành · Sao Cang · Thiên Đức
Giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
7.5
TỐT NHẤT
19
TNăm
Mậu Thìn · 19/7 âm
Trực Thành · Sao Khuê · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
20
TSáu
Kỷ Tỵ · 20/7 âm
Trực Thu · Sao Lâu · Thiên Đức
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7.5
TỐT
31
TBa
Canh Thìn · 2/8 âm
Trực Thành · Sao Dực · Kim Quỹ
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7.5
TỐT
2
THai
Tân Hợi · 2/7 âm
Trực Định · Sao Trương · Minh Đường
Giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
7
TỐT
10
TBa
Kỷ Mùi · 10/7 âm
Trực Bế · Sao Vĩ · Ngọc Đường
Giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
7
TỐT
25
TTư
Giáp Tuất · 25/7 âm
Trực Mãn · Sao Sâm · Tư Mệnh
Giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
7
TỐT
Điểm dọn dẹp của mọi ngày tháng 8/2038
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Trực | Đánh giá | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật 1/8 | 1/7 | Canh Tuất | Bình | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Sao Tinh (sao xấu) | 6 |
| Thứ Hai 2/8 | 2/7 | Tân Hợi | Định | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Trực Định · Sao Trương (sao tốt) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Ba 3/8 | 3/7 | Nhâm Tý | Chấp | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Sao Dực (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 0.5 |
| Thứ Tư 4/8 | 4/7 | Quý Sửu | Phá | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Phá · Sao Chẩn (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 4 |
| Thứ Năm 5/8 | 5/7 | Giáp Dần | Nguy | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Nguy · Sao Giác (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ | 6 |
| Thứ Sáu 6/8 | 6/7 | Ất Mão | Thành | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Trực Thành · Sao Cang (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Bảy 7/8 | 7/7 | Bính Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Đê (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 6 |
| Chủ Nhật 8/8 | 8/7 | Đinh Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Phòng (sao tốt) · Dương Công Kỵ Nhật | 5.5 |
| Thứ Hai 9/8 | 9/7 | Mậu Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Tâm (sao xấu) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 1.5 |
| Thứ Ba 10/8 | 10/7 | Kỷ Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Vĩ (sao tốt) | 7 |
| Thứ Tư 11/8 | 11/7 | Canh Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Cơ (sao tốt) · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 2.5 |
| Thứ Năm 12/8 | 12/7 | Tân Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Đẩu (sao tốt) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 5.5 |
| Thứ Sáu 13/8 | 13/7 | Nhâm Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Ngưu (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Bảy 14/8 | 14/7 | Quý Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Nữ (sao xấu) · Ngày Nguyệt Kỵ | 1 |
| Chủ Nhật 15/8 | 15/7 | Giáp Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Hư (sao xấu) · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 5 |
| Thứ Hai 16/8 | 16/7 | Ất Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Nguy (sao xấu) | 6 |
| Thứ Ba 17/8 | 17/7 | Bính Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Thất (sao tốt) · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 4 |
| Thứ Tư 18/8 | 18/7 | Đinh Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Bích (sao tốt) · Ngày Tam Nương | 1.5 |
| Thứ Năm 19/8 | 19/7 | Mậu Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Khuê (sao xấu) | 7.5 |
| Thứ Sáu 20/8 | 20/7 | Kỷ Tỵ | Thu | Ngày hoàng đạo (Thiên Đức) · Sao Lâu (sao tốt) | 7.5 |
| Thứ Bảy 21/8 | 21/7 | Canh Ngọ | Khai | Ngày hắc đạo (Bạch Hổ) · Trực Khai · Sao Vị (sao tốt) · Trực Khai kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Chủ Nhật 22/8 | 22/7 | Tân Mùi | Bế | Ngày hoàng đạo (Ngọc Đường) · Trực Bế · Sao Mão (sao xấu) · Ngày Tam Nương | 3.5 |
| Thứ Hai 23/8 | 23/7 | Nhâm Thân | Kiến | Ngày hắc đạo (Thiên Lao) · Sao Tất (sao tốt) · Ngày Nguyệt Kỵ · Trực Kiến kỵ việc dọn dẹp | 1.5 |
| Thứ Ba 24/8 | 24/7 | Quý Dậu | Trừ | Ngày hắc đạo (Huyền Vũ) · Sao Chủy (sao xấu) · Trực Trừ hợp việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Tư 25/8 | 25/7 | Giáp Tuất | Mãn | Ngày hoàng đạo (Tư Mệnh) · Trực Mãn · Sao Sâm (sao tốt) · Trực Mãn kỵ việc dọn dẹp | 7 |
| Thứ Năm 26/8 | 26/7 | Ất Hợi | Bình | Ngày hắc đạo (Câu Trần) · Sao Tỉnh (sao tốt) | 4 |
| Thứ Sáu 27/8 | 27/7 | Bính Tý | Định | Ngày hoàng đạo (Thanh Long) · Trực Định · Sao Quỷ (sao xấu) · Ngày Tam Nương · Trực Định kỵ việc dọn dẹp | 3.5 |
| Thứ Bảy 28/8 | 28/7 | Đinh Sửu | Chấp | Ngày hoàng đạo (Minh Đường) · Sao Liễu (sao xấu) | 6 |
| Chủ Nhật 29/8 | 29/7 | Mậu Dần | Phá | Ngày hắc đạo (Thiên Hình) · Trực Phá · Sao Tinh (sao xấu) · Dương Công Kỵ Nhật · Trực Phá hợp việc dọn dẹp | 0 |
| Thứ Hai 30/8 | 1/8 | Kỷ Mão | Nguy | Ngày hắc đạo (Chu Tước) · Trực Nguy · Sao Trương (sao tốt) | 3 |
| Thứ Ba 31/8 | 2/8 | Canh Thìn | Thành | Ngày hoàng đạo (Kim Quỹ) · Trực Thành · Sao Dực (sao xấu) | 7.5 |
