Lịch Âm Tháng 3/2037

Tháng 3/2037 dương lịch tương ứng từ 15/1 đến 15/2 âm lịch, năm Đinh Tỵ. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 3/2037

chevron_right

Âm lịch: tháng 1 – 2, năm Đinh Tỵ

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 3/2037 dương lịch tương ứng từ 15/1 đến 15/2 âm lịch, năm Đinh Tỵ.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Kinh Trập bắt đầu 5/3
  • Tiết Xuân Phân bắt đầu 20/3

table_chartChi tiết từng ngày tháng 3/2037

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/3Chủ Nhật · Nguyên Tiêu15/1Nhâm ThânPháThiên LaoTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
2/3Thứ Hai16/1Quý DậuNguyNguyHuyền VũTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
3/3Thứ Ba17/1Giáp TuấtThànhThấtTư MệnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi9.5
4/3Thứ Tư18/1Ất HợiThuBíchCâu TrầnSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi2
5/3Thứ Năm19/1Bính TýThuKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
6/3Thứ Sáu20/1Đinh SửuKhaiLâuCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
7/3Thứ Bảy21/1Mậu DầnBếVịThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
8/3Chủ Nhật · 8/322/1Kỷ MãoKiếnMãoMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5
9/3Thứ Hai23/1Canh ThìnTrừTấtThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3
10/3Thứ Ba24/1Tân TỵMãnChủyChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3
11/3Thứ Tư25/1Nhâm NgọBìnhSâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu8
12/3Thứ Năm26/1Quý MùiĐịnhTỉnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
13/3Thứ Sáu27/1Giáp ThânChấpQuỷBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất0.5
14/3Thứ Bảy28/1Ất DậuPháLiễuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu4.5
15/3Chủ Nhật29/1Bính TuấtNguyTinhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
16/3Thứ Hai30/1Đinh HợiThànhTrươngHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
17/3Thứ Ba1/2Mậu TýThuDựcTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu5.5
18/3Thứ Tư2/2Kỷ SửuKhaiChẩnCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi5.5
19/3Thứ Năm3/2Canh DầnBếGiácThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
20/3Thứ Sáu4/2Tân MãoKiếnCangMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
21/3Thứ Bảy5/2Nhâm ThìnTrừĐêThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
22/3Chủ Nhật6/2Quý TỵMãnPhòngChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
23/3Thứ Hai7/2Giáp NgọBìnhTâmKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4.5
24/3Thứ Ba8/2Ất MùiĐịnhThiên ĐứcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi9
25/3Thứ Tư9/2Bính ThânChấpBạch HổTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4
26/3Thứ Năm10/2Đinh DậuPháĐẩuNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6.5
27/3Thứ Sáu11/2Mậu TuấtNguyNgưuThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0
28/3Thứ Bảy12/2Kỷ HợiThànhNữHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi3.5
29/3Chủ Nhật13/2Canh TýThuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
30/3Thứ Hai14/2Tân SửuKhaiNguyCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
31/3Thứ Ba15/2Nhâm DầnBếThấtThanh LongTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7