Lịch Âm Tháng 1/2037

Tháng 1/2037 dương lịch tương ứng từ 16/11 đến 16/12 âm lịch, năm Bính Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2037

chevron_right

Âm lịch: tháng 11 – 12, năm Bính Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2037 dương lịch tương ứng từ 16/11 đến 16/12 âm lịch, năm Bính Thìn.
  • 16 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 5/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2037

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Năm · Tết DL16/11Quý DậuThuĐẩuMinh ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
2/1Thứ Sáu17/11Giáp TuấtKhaiNgưuThiên HìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi3.5
3/1Thứ Bảy18/11Ất HợiBếNữChu TướcSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi0
4/1Chủ Nhật19/11Bính TýKiếnKim QuỹTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu6.5
5/1Thứ Hai20/11Đinh SửuKiếnNguyChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
6/1Thứ Ba21/11Mậu DầnTrừThấtKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
7/1Thứ Tư22/11Kỷ MãoMãnBíchThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7.5
8/1Thứ Năm23/11Canh ThìnBìnhKhuêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
9/1Thứ Sáu24/11Tân TỵĐịnhLâuNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
10/1Thứ Bảy25/11Nhâm NgọChấpVịThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
11/1Chủ Nhật26/11Quý MùiPháMãoHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
12/1Thứ Hai27/11Giáp ThânNguyTấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
13/1Thứ Ba28/11Ất DậuThànhChủyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
14/1Thứ Tư29/11Bính TuấtThuSâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
15/1Thứ Năm30/11Đinh HợiKhaiTỉnhMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
16/1Thứ Sáu1/12Mậu TýBếQuỷThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
17/1Thứ Bảy2/12Kỷ SửuKiếnLiễuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
18/1Chủ Nhật3/12Canh DầnTrừTinhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất4.5
19/1Thứ Hai4/12Tân MãoMãnTrươngThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu9
20/1Thứ Ba5/12Nhâm ThìnBìnhDựcBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi1
21/1Thứ Tư6/12Quý TỵĐịnhChẩnNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
22/1Thứ Năm7/12Giáp NgọChấpGiácThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2.5
23/1Thứ Sáu8/12Ất MùiPháCangHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0.5
24/1Thứ Bảy9/12Bính ThânNguyĐêTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
25/1Chủ Nhật10/12Đinh DậuThànhPhòngCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5
26/1Thứ Hai11/12Mậu TuấtThuTâmThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
27/1Thứ Ba12/12Kỷ HợiKhaiMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
28/1Thứ Tư13/12Canh TýBếThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1.5
29/1Thứ Năm14/12Tân SửuKiếnĐẩuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
30/1Thứ Sáu15/12Nhâm DầnTrừNgưuKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6
31/1Thứ Bảy16/12Quý MãoMãnNữThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7