Lịch Âm Tháng 1/2036

Tháng 1/2036 dương lịch tương ứng từ 4/12 đến 4/1 âm lịch, năm Ất Mão sang Bính Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 1/2036

chevron_right

Âm lịch: tháng 12 – 1, năm Ất Mão – Bính Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 1/2036 dương lịch tương ứng từ 4/12 đến 4/1 âm lịch, năm Ất Mão sang Bính Thìn.
  • 15 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Tiểu Hàn bắt đầu 6/1
  • Tiết Đại Hàn bắt đầu 20/1

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 1/2036

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/1Thứ Ba · Tết DL4/12Đinh MãoBìnhNgọc ĐườngTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
2/1Thứ Tư5/12Mậu ThìnĐịnhThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
3/1Thứ Năm6/12Kỷ TỵChấpĐẩuHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi4
4/1Thứ Sáu7/12Canh NgọPháNgưuTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
5/1Thứ Bảy8/12Tân MùiNguyNữCâu TrầnDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi1
6/1Chủ Nhật9/12Nhâm ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
7/1Thứ Hai10/12Quý DậuThànhNguyCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu3.5
8/1Thứ Ba11/12Giáp TuấtThuThấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi7.5
9/1Thứ Tư12/12Ất HợiKhaiBíchMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
10/1Thứ Năm13/12Bính TýBếKhuêThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu0
11/1Thứ Sáu14/12Đinh SửuKiếnLâuChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
12/1Thứ Bảy15/12Mậu DầnTrừVịKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất8
13/1Chủ Nhật16/12Kỷ MãoMãnMãoThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
14/1Thứ Hai17/12Canh ThìnBìnhTấtBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4
15/1Thứ Ba18/12Tân TỵĐịnhChủyNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
16/1Thứ Tư19/12Nhâm NgọChấpSâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
17/1Thứ Năm20/12Quý MùiPháTỉnhHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
18/1Thứ Sáu21/12Giáp ThânNguyQuỷTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5
19/1Thứ Bảy22/12Ất DậuThànhLiễuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2
20/1Chủ Nhật · Ông Táo23/12Bính TuấtThuTinhThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi4.5
21/1Thứ Hai24/12Đinh HợiKhaiTrươngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9.5
22/1Thứ Ba25/12Mậu TýBếDựcThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu1
23/1Thứ Tư26/12Kỷ SửuKiếnChẩnChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4.5
24/1Thứ Năm27/12Canh DầnTrừGiácKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất6.5
25/1Thứ Sáu28/12Tân MãoMãnCangThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu7
26/1Thứ Bảy29/12Nhâm ThìnBìnhĐêBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
27/1Chủ Nhật · Giao thừa30/12Quý TỵĐịnhPhòngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi9
28/1Thứ Hai · Tết1/1Giáp NgọChấpTâmThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu2
29/1Thứ Ba · Mùng 22/1Ất MùiPháHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi2.5
30/1Thứ Tư · Mùng 33/1Bính ThânNguyTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất5.5
31/1Thứ Năm4/1Đinh DậuThànhĐẩuCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu5.5