Lịch Âm Tháng 4/2036

Tháng 4/2036 dương lịch tương ứng từ 5/3 đến 5/4 âm lịch, năm Bính Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.

chevron_left

calendar_monthLịch Tháng 4/2036

chevron_right

Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Bính Thìn

Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ

infoTổng quan

  • Tháng 4/2036 dương lịch tương ứng từ 5/3 đến 5/4 âm lịch, năm Bính Thìn.
  • 14 ngày hoàng đạo, 16 ngày hắc đạo
  • Tiết Thanh Minh bắt đầu 4/4
  • Tiết Cốc Vũ bắt đầu 19/4

celebrationNgày lễ trong tháng

table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2036

DươngÂmNgàyTrựcSaoThần sátGiờ hoàng đạoĐiểm
1/4Thứ Ba5/3Mậu TuấtNguyThấtThiên LaoDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi2
2/4Thứ Tư6/3Kỷ HợiThànhBíchHuyền VũSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
3/4Thứ Năm7/3Canh TýThuKhuêTư MệnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu4
4/4Thứ Sáu8/3Tân SửuThuLâuHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
5/4Thứ Bảy9/3Nhâm DầnKhaiVịTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
6/4Chủ Nhật · Giỗ Tổ10/3Quý MãoBếMãoCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu1
7/4Thứ Hai11/3Giáp ThìnKiếnTấtThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi8.5
8/4Thứ Ba12/3Ất TỵTrừChủyMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi6
9/4Thứ Tư13/3Bính NgọMãnSâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
10/4Thứ Năm14/3Đinh MùiBìnhTỉnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3
11/4Thứ Sáu15/3Mậu ThânĐịnhQuỷKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7
12/4Thứ Bảy16/3Kỷ DậuChấpLiễuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu6
13/4Chủ Nhật17/3Canh TuấtPháTinhBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
14/4Thứ Hai18/3Tân HợiNguyTrươngNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5.5
15/4Thứ Ba19/3Nhâm TýThànhDựcThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
16/4Thứ Tư20/3Quý SửuThuChẩnHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi3.5
17/4Thứ Năm21/3Giáp DầnKhaiGiácTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
18/4Thứ Sáu22/3Ất MãoBếCangCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu0
19/4Thứ Bảy23/3Bính ThìnKiếnĐêThanh LongDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi5.5
20/4Chủ Nhật24/3Đinh TỵTrừPhòngMinh ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi8
21/4Thứ Hai25/3Mậu NgọMãnTâmThiên HìnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3
22/4Thứ Ba26/3Kỷ MùiBìnhChu TướcDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi4
23/4Thứ Tư27/3Canh ThânĐịnhKim QuỹTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất7.5
24/4Thứ Năm28/3Tân DậuChấpĐẩuThiên ĐứcTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu8
25/4Thứ Sáu29/3Nhâm TuấtPháNgưuBạch HổDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi0.5
26/4Thứ Bảy1/4Quý HợiNguyNữNgọc ĐườngSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi5
27/4Chủ Nhật2/4Giáp TýThànhThiên LaoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu3.5
28/4Thứ Hai3/4Ất SửuThuNguyHuyền VũDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi0
29/4Thứ Ba4/4Bính DầnKhaiThấtTư MệnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất9.5
30/4Thứ Tư · 30/45/4Đinh MãoBếBíchCâu TrầnTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu2