Lịch Âm Tháng 11/2036
Tháng 11/2036 dương lịch tương ứng từ 14/9 đến 13/10 âm lịch, năm Bính Thìn. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 9 – 10, năm Bính Thìn
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
11421531641751861972082192210231124122513261427152816291730181/1019220320/112142252362472582692710281129123013Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 11/2036 dương lịch tương ứng từ 14/9 đến 13/10 âm lịch, năm Bính Thìn.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Lập Đông bắt đầu 7/11
- Tiết Tiểu Tuyết bắt đầu 22/11
celebrationNgày lễ trong tháng
- Nhà giáo Việt Nam20/11
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Ba 4/11 (17/9 âm)8/10
- Thứ Hai 24/11 (7/10 âm)8/10
- Thứ Tư 12/11 (25/9 âm)7.5/10
- Chủ Nhật 30/11 (13/10 âm)7.5/10
- Chủ Nhật 2/11 (15/9 âm)7/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 11/2036
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/11Thứ Bảy | 14/9 | Nhâm Thân | Khai | Đê | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 6.5 |
| 2/11Chủ Nhật | 15/9 | Quý Dậu | Bế | Phòng | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 7 |
| 3/11Thứ Hai | 16/9 | Giáp Tuất | Kiến | Tâm | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 2.5 |
| 4/11Thứ Ba | 17/9 | Ất Hợi | Trừ | Vĩ | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 5/11Thứ Tư | 18/9 | Bính Tý | Mãn | Cơ | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 6/11Thứ Năm | 19/9 | Đinh Sửu | Bình | Đẩu | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 7/11Thứ Sáu | 20/9 | Mậu Dần | Bình | Ngưu | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 2 |
| 8/11Thứ Bảy | 21/9 | Kỷ Mão | Định | Nữ | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3 |
| 9/11Chủ Nhật | 22/9 | Canh Thìn | Chấp | Hư | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4.5 |
| 10/11Thứ Hai | 23/9 | Tân Tỵ | Phá | Nguy | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 11/11Thứ Ba | 24/9 | Nhâm Ngọ | Nguy | Thất | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 7 |
| 12/11Thứ Tư | 25/9 | Quý Mùi | Thành | Bích | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
| 13/11Thứ Năm | 26/9 | Giáp Thân | Thu | Khuê | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 14/11Thứ Sáu | 27/9 | Ất Dậu | Khai | Lâu | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 4 |
| 15/11Thứ Bảy | 28/9 | Bính Tuất | Bế | Vị | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 16/11Chủ Nhật | 29/9 | Đinh Hợi | Kiến | Mão | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 17/11Thứ Hai | 30/9 | Mậu Tý | Trừ | Tất | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 4 |
| 18/11Thứ Ba | 1/10 | Kỷ Sửu | Mãn | Chủy | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7 |
| 19/11Thứ Tư | 2/10 | Canh Dần | Bình | Sâm | Thiên Lao | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 4 |
| 20/11Thứ Năm · 20/11 | 3/10 | Tân Mão | Định | Tỉnh | Huyền Vũ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 3.5 |
| 21/11Thứ Sáu | 4/10 | Nhâm Thìn | Chấp | Quỷ | Tư Mệnh | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6 |
| 22/11Thứ Bảy | 5/10 | Quý Tỵ | Phá | Liễu | Câu Trần | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 0 |
| 23/11Chủ Nhật | 6/10 | Giáp Ngọ | Nguy | Tinh | Thanh Long | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
| 24/11Thứ Hai | 7/10 | Ất Mùi | Thành | Trương | Minh Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 8 |
| 25/11Thứ Ba | 8/10 | Bính Thân | Thu | Dực | Thiên Hình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 1.5 |
| 26/11Thứ Tư | 9/10 | Đinh Dậu | Khai | Chẩn | Chu Tước | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 5.5 |
| 27/11Thứ Năm | 10/10 | Mậu Tuất | Bế | Giác | Kim Quỹ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 7 |
| 28/11Thứ Sáu | 11/10 | Kỷ Hợi | Kiến | Cang | Thiên Đức | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6.5 |
| 29/11Thứ Bảy | 12/10 | Canh Tý | Trừ | Đê | Bạch Hổ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 2 |
| 30/11Chủ Nhật | 13/10 | Tân Sửu | Mãn | Phòng | Ngọc Đường | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 7.5 |
