Lịch Âm Tháng 4/2039
Tháng 4/2039 dương lịch tương ứng từ 8/3 đến 8/4 âm lịch, năm Kỷ Mùi. Xem ngày hoàng đạo, ngày lễ, tiết khí và điểm từng ngày.
Âm lịch: tháng 3 – 4, năm Kỷ Mùi
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1829310Giỗ Tổ4115126137148159161017111812191320142115221623172418251926202721282229231/424225326427528629730830/4Hoàng đạoBình thườngHắc đạoAaNgày lễ
infoTổng quan
- Tháng 4/2039 dương lịch tương ứng từ 8/3 đến 8/4 âm lịch, năm Kỷ Mùi.
- 15 ngày hoàng đạo, 15 ngày hắc đạo
- Tiết Thanh Minh bắt đầu 5/4
- Tiết Cốc Vũ bắt đầu 20/4
celebrationNgày lễ trong tháng
- Giỗ Tổ Hùng Vương3/4 · nghỉ
- Giải phóng miền Nam30/4 · nghỉ
starNgày tốt nhất tháng
- Thứ Năm 14/4 (21/3 âm)9.5/10
- Thứ Ba 26/4 (4/4 âm)9.5/10
- Chủ Nhật 17/4 (24/3 âm)8/10
- Thứ Năm 21/4 (28/3 âm)8/10
- Thứ Tư 20/4 (27/3 âm)7.5/10
table_chartChi tiết từng ngày tháng 4/2039
| Dương | Âm | Ngày | Trực | Sao | Thần sát | Giờ hoàng đạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4Thứ Sáu | 8/3 | Quý Sửu | Khai | Lâu | Câu Trần | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 2/4Thứ Bảy | 9/3 | Giáp Dần | Bế | Vị | Thanh Long | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 5 |
| 3/4Chủ Nhật · Giỗ Tổ | 10/3 | Ất Mão | Kiến | Mão | Minh Đường | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6.5 |
| 4/4Thứ Hai | 11/3 | Bính Thìn | Trừ | Tất | Thiên Hình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 4 |
| 5/4Thứ Ba | 12/3 | Đinh Tỵ | Trừ | Chủy | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 6 |
| 6/4Thứ Tư | 13/3 | Mậu Ngọ | Mãn | Sâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 7/4Thứ Năm | 14/3 | Kỷ Mùi | Bình | Tỉnh | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3 |
| 8/4Thứ Sáu | 15/3 | Canh Thân | Định | Quỷ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7 |
| 9/4Thứ Bảy | 16/3 | Tân Dậu | Chấp | Liễu | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 6 |
| 10/4Chủ Nhật | 17/3 | Nhâm Tuất | Phá | Tinh | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 11/4Thứ Hai | 18/3 | Quý Hợi | Nguy | Trương | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5.5 |
| 12/4Thứ Ba | 19/3 | Giáp Tý | Thành | Dực | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 13/4Thứ Tư | 20/3 | Ất Sửu | Thu | Chẩn | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 3.5 |
| 14/4Thứ Năm | 21/3 | Bính Dần | Khai | Giác | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 15/4Thứ Sáu | 22/3 | Đinh Mão | Bế | Cang | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 0 |
| 16/4Thứ Bảy | 23/3 | Mậu Thìn | Kiến | Đê | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 5.5 |
| 17/4Chủ Nhật | 24/3 | Kỷ Tỵ | Trừ | Phòng | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 8 |
| 18/4Thứ Hai | 25/3 | Canh Ngọ | Mãn | Tâm | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3 |
| 19/4Thứ Ba | 26/3 | Tân Mùi | Bình | Vĩ | Chu Tước | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 4 |
| 20/4Thứ Tư | 27/3 | Nhâm Thân | Định | Cơ | Kim Quỹ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 7.5 |
| 21/4Thứ Năm | 28/3 | Quý Dậu | Chấp | Đẩu | Thiên Đức | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 8 |
| 22/4Thứ Sáu | 29/3 | Giáp Tuất | Phá | Ngưu | Bạch Hổ | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 0.5 |
| 23/4Thứ Bảy | 1/4 | Ất Hợi | Nguy | Nữ | Ngọc Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 5 |
| 24/4Chủ Nhật | 2/4 | Bính Tý | Thành | Hư | Thiên Lao | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 3.5 |
| 25/4Thứ Hai | 3/4 | Đinh Sửu | Thu | Nguy | Huyền Vũ | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | 0 |
| 26/4Thứ Ba | 4/4 | Mậu Dần | Khai | Thất | Tư Mệnh | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | 9.5 |
| 27/4Thứ Tư | 5/4 | Kỷ Mão | Bế | Bích | Câu Trần | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | 2 |
| 28/4Thứ Năm | 6/4 | Canh Thìn | Kiến | Khuê | Thanh Long | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | 6.5 |
| 29/4Thứ Sáu | 7/4 | Tân Tỵ | Trừ | Lâu | Minh Đường | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | 4.5 |
| 30/4Thứ Bảy · 30/4 | 8/4 | Nhâm Ngọ | Mãn | Vị | Thiên Hình | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | 5 |
